HANG TIN PHAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hằng Tín Phát
13
进口笔数
0
出口笔数
$261.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310839074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT4J3EG |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | 1368/52/1B Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẰNG TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | HANG TIN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1368/52/1B Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842837515780 |
| 邮箱 | ivscvn@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0837523149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291511 | 甲酸 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $261.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELSCONDA CO LTD | 中国 | 5 | $137.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | 4 | $62.9K | 甲酸、运输集装箱 |
| YIWU MAIKE DIGITAL IMAGING CO LTD | 中国 | 1 | $20.7K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
| QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 公交卡车轮胎 |
| QINGDAO HUAYI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $19.5K | 非钠亚硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-11 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-07-11 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-07-11 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-11 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-26 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2023-12-08 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2023-12-01 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-10-06 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-08-15 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.3K |