PL Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PL
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317532349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN709D2JS |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 14 đường TCH 07, khu phố 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PL |
| 企业英文名称 | PL TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284/5 Đường D18, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84859999670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2025-11-24 | 多功能打印复印机 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 黑色印刷墨水 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2025-10-16 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2025-10-16 | 黑色印刷墨水 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-27 | 黑色印刷墨水 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $779 |
| 2025-09-27 | 工业清洁制剂 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2025-09-27 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2025-03-31 | 黑色印刷墨水 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-31 | 工业清洁制剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $53 |