Hoang Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 人造纤维纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Dương
364
进口笔数
302
出口笔数
$9.62M
进口金额
$9.57M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
40
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900179021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBAM4BJ |
| 成立日期 | 2000-04-26 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842213942234 |
| 传真 | 02213942235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $7.17M |
| 韩国 | 80 | $2.06M |
| 意大利 | 8 | $244.6K |
| 越南 | 30 | $137.5K |
| 乍得 | 2 | $2.5K |
| 智利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 155 | $6.49M |
| 越南 | 20 | $922.2K |
| 荷兰 | 38 | $606.4K |
| 英国 | 6 | $533.9K |
| 日本 | 5 | $302.8K |
| 美国 | 18 | $256.4K |
| 中国 | 18 | $248.6K |
| 阿联酋 | 15 | $114.5K |
| 中国香港 | 2 | $45.0K |
| 德国 | 11 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.16M | 其他合成混纺纱、印刷标签 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.42M | 其他合成混纺纱、人造纤维纱 |
| Jiangsu Jingmeng Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 18 | $1.11M | 精梳棉纱、其他拉链 |
| Wanziman Hong Kong Ltd. | 中国 | 46 | $863.8K | 针织服装零件、印刷标签 |
| Sunho Textile Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 21 | $565.8K | 聚酯长丝纱、包覆橡胶绳 |
| Shandong Hengtai Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $320.9K | 未梳棉纱、丙烯酸纱线 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $312.0K | 其他服装配件、染色聚酯布 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $267.6K | 未梳棉纱、印刷标签 |
| K Ambiente Co., Ltd. | 中国 | 9 | $194.3K | 腈纶混纺纱、未印刷标签 |
| Zhangjiagang Bonded Zone Fabulous Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.2K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 112 | $5.38M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Wanziman Hong Kong Ltd. | 中国 | 133 | $954.0K | 棉针织服装 |
| Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $909.0K | 印刷标签、棉针织服装 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $847.8K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Modatex Group Ltd | 英国 | 6 | $533.9K | 针织头饰 |
| K Ambiente Co., Ltd. | 日本 | 4 | $291.7K | 化纤针织服装 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $201.9K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Modatex Group Ltd. | 美国 | 3 | $102.1K | 针织围巾 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $68.0K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.2K | 其他纺织大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳毛纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 精梳毛纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | WANZIMAN HONG KONG LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 变形尼龙纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $637 |
| 2026-04-28 | 聚酯纱线≥85% | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯纱线≥85% | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 变形尼龙纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯纱线≥85% | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | WANZIMAN HONG KONG LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-19 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-19 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-12 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-05 | 化纤针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-04 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-04 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $13.7K |