Hoang Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 人造纤维纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Dương

364
进口笔数
302
出口笔数
$9.62M
进口金额
$9.57M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
40
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $239.4K · 4 笔2023-10进口 $59.8K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-11进口 $180.5K · 12 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $532.4K · 10 笔出口 $353.6K · 3 笔2024-01进口 $52.6K · 7 笔出口 $331.6K · 5 笔2024-02进口 $25.8K · 4 笔出口 $201.9K · 2 笔2024-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $205.2K · 7 笔2024-04进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.9K · 8 笔出口 $139.6K · 1 笔2024-07进口 $179.6K · 15 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-08进口 $254.5K · 12 笔出口 $576.4K · 4 笔2024-09进口 $124.8K · 6 笔出口 $283.9K · 7 笔2024-10进口 $420.6K · 4 笔出口 $259.8K · 4 笔2024-11进口 $40.8K · 6 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-12进口 $66.9K · 11 笔出口 $108.3K · 4 笔2025-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $174.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 12 笔2025-03进口 $374.9K · 8 笔出口 $3.8K · 6 笔2025-04进口 $753.2K · 20 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-05进口 $522.2K · 22 笔出口 $186.9K · 15 笔2025-06进口 $223.1K · 8 笔出口 $213.3K · 23 笔2025-07进口 $316.6K · 16 笔出口 $754.9K · 12 笔2025-08进口 $278.0K · 11 笔出口 $812.2K · 29 笔2025-09进口 $171.9K · 6 笔出口 $726.8K · 17 笔2025-10进口 $199.9K · 7 笔出口 $78.2K · 2 笔2025-11进口 $118.6K · 9 笔出口 $120.6K · 11 笔2025-12进口 $274.7K · 24 笔出口 $1.02M · 48 笔2026-01进口 $440.2K · 16 笔出口 $199.8K · 12 笔2026-02进口 $196.6K · 8 笔出口 $278.9K · 8 笔2026-03进口 $116.6K · 3 笔出口 $321.3K · 15 笔2026-04进口 $1.72M · 16 笔出口 $130.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $239.4K · 4 笔2023-10进口 $59.8K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-11进口 $180.5K · 12 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $532.4K · 10 笔出口 $353.6K · 3 笔2024-01进口 $52.6K · 7 笔出口 $331.6K · 5 笔2024-02进口 $25.8K · 4 笔出口 $201.9K · 2 笔2024-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $205.2K · 7 笔2024-04进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.9K · 8 笔出口 $139.6K · 1 笔2024-07进口 $179.6K · 15 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-08进口 $254.5K · 12 笔出口 $576.4K · 4 笔2024-09进口 $124.8K · 6 笔出口 $283.9K · 7 笔2024-10进口 $420.6K · 4 笔出口 $259.8K · 4 笔2024-11进口 $40.8K · 6 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-12进口 $66.9K · 11 笔出口 $108.3K · 4 笔2025-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $174.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 12 笔2025-03进口 $374.9K · 8 笔出口 $3.8K · 6 笔2025-04进口 $753.2K · 20 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-05进口 $522.2K · 22 笔出口 $186.9K · 15 笔2025-06进口 $223.1K · 8 笔出口 $213.3K · 23 笔2025-07进口 $316.6K · 16 笔出口 $754.9K · 12 笔2025-08进口 $278.0K · 11 笔出口 $812.2K · 29 笔2025-09进口 $171.9K · 6 笔出口 $726.8K · 17 笔2025-10进口 $199.9K · 7 笔出口 $78.2K · 2 笔2025-11进口 $118.6K · 9 笔出口 $120.6K · 11 笔2025-12进口 $274.7K · 24 笔出口 $1.02M · 48 笔2026-01进口 $440.2K · 16 笔出口 $199.8K · 12 笔2026-02进口 $196.6K · 8 笔出口 $278.9K · 8 笔2026-03进口 $116.6K · 3 笔出口 $321.3K · 15 笔2026-04进口 $1.72M · 16 笔出口 $130.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0900179021
企查查编码QVNXBAM4BJ
成立日期2000-04-26
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG DƯƠNG
企业英文名称HOANG DUONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842213942234
传真02213942235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551090人造纤维纱
520542精梳棉纱
510720精梳毛纱
482190未印刷标签
960719其他拉链
540231变形尼龙纱
611790针织服装零件
560600特种纱线
510710精梳毛纱
520523精梳棉纱

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
611011毛针织服装
650500针织头饰
611790针织服装零件
611490其他纺织服装
611710针织围巾
611420其他棉针织服装
611130婴儿化纤针织品
510720精梳毛纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国245$7.17M
韩国80$2.06M
意大利8$244.6K
越南30$137.5K
乍得2$2.5K
智利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国155$6.49M
越南20$922.2K
荷兰38$606.4K
英国6$533.9K
日本5$302.8K
美国18$256.4K
中国18$248.6K
阿联酋15$114.5K
中国香港2$45.0K
德国11$27.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南95$2.16M其他合成混纺纱、印刷标签
Seokyung Apparel Co., Ltd.中国57$1.42M其他合成混纺纱、人造纤维纱
Jiangsu Jingmeng Co., Ltd. (Vietnam)中国18$1.11M精梳棉纱、其他拉链
Wanziman Hong Kong Ltd.中国46$863.8K针织服装零件、印刷标签
Sunho Textile Dyeing Co., Ltd.中国21$565.8K聚酯长丝纱、包覆橡胶绳
Shandong Hengtai Textile Co., Ltd.中国12$320.9K未梳棉纱、丙烯酸纱线
Appeal Korea Co., Ltd.韩国14$312.0K其他服装配件、染色聚酯布
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国14$267.6K未梳棉纱、印刷标签
K Ambiente Co., Ltd.中国9$194.3K腈纶混纺纱、未印刷标签
Zhangjiagang Bonded Zone Fabulous Textile Co., Ltd.中国9$168.2K未梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南112$5.38M化纤针织服装、棉针织服装
Wanziman Hong Kong Ltd.中国133$954.0K棉针织服装
Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd.越南14$909.0K印刷标签、棉针织服装
Appeal Korea Co., Ltd.韩国9$847.8K化纤针织服装、毛针织服装
Modatex Group Ltd英国6$533.9K针织头饰
K Ambiente Co., Ltd.日本4$291.7K化纤针织服装
Seokyung Apparel Co., Ltd.中国3$201.9K化纤针织服装、毛针织服装
Modatex Group Ltd.美国3$102.1K针织围巾
Doori Plus Co., Ltd.韩国3$68.0K棉针织服装、化纤针织服装
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南6$13.2K其他纺织大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精梳毛纱SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$9.9K
2026-04-29精梳毛纱SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$9.9K
2026-04-28针织服装零件WANZIMAN HONG KONG LTD中国$1.4K
2026-04-28变形尼龙纱SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD中国$637
2026-04-28聚酯纱线≥85%SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD中国$17.5K
2026-04-28聚酯纱线≥85%SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD中国$7.6K
2026-04-28变形尼龙纱SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD中国$622
2026-04-28未梳棉纱SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD中国$13.1K
2026-04-28聚酯纱线≥85%SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD中国$175
2026-04-28针织服装零件WANZIMAN HONG KONG LTD中国$1.4K

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$15.7K
2026-04-19棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$7.3K
2026-04-19棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$15.7K
2026-04-19棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$7.1K
2026-04-14棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$3.6K
2026-04-12棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$18.6K
2026-04-12棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$10.5K
2026-04-05化纤针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$13.1K
2026-04-04棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$25.1K
2026-04-04棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$13.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →