Duc Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 钠硅酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Minh
196
进口笔数
266
出口笔数
$8.35M
进口金额
$64.60M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
32
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500229352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0XHVHS |
| 成立日期 | 2004-05-21 |
| 联系地址 | Khu CN Khai Quang, Thôn Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu CN Khai Quang, Thôn Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán hoá chất phục vụ cho xây dựng, công nghiệp, giao thông (trừ các hoá chất Nhà nước cấm kinh doanh) - Khai thác và mua bán nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp - Mua bán phụ tùng, máy móc thiết bị cho sản xuất gốm sứ, xây dựng, giao thông - Tái chế sắt, thép, kim loại màu - Sản xuất, mua bán chất tẩy rửa tổng hợp - Sản xuất phụ gia cho công nghiệp, thực phẩm - Xây dựng công trình công nghiệp - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Cho thuê mặt bằng, kho bãi, nhà xưởng - Lắp ráp, sản xuất xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện các loại - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842113847187 |
| 邮箱 | info@dmgchemical.vn |
| 传真 | +842113847188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $3.94M |
| 韩国 | 52 | $1.50M |
| 保加利亚 | 14 | $1.35M |
| 美国 | 6 | $747.7K |
| 德国 | 19 | $451.0K |
| 印度 | 4 | $180.3K |
| 土耳其 | 1 | $89.0K |
| 日本 | 2 | $33.5K |
| 越南 | 2 | $31.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $58.35M |
| 菲律宾 | 95 | $1.57M |
| 日本 | 22 | $1.48M |
| 印度尼西亚 | 52 | $1.42M |
| 越南 | 34 | $692.2K |
| 中国台湾 | 8 | $572.4K |
| 韩国 | 5 | $205.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 52 | $1.50M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Jingmao Commercial Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.37M | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Solvay Chemicals International SA | 保加利亚 | 8 | $896.5K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| SiseCam Wyoming | 美国 | 5 | $630.7K | 碳酸钠 |
| Solvay Chemicals International SA | 比利时 | 6 | $452.0K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Jingyi New Tech Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $375.9K | PET塑料片材、非离子表面活性剂 |
| Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $349.7K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Nanjing Yingcheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $165.6K | 硫酸钠、其他化学制剂 |
| Kimman Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.0K | 摩托车及配件、水泥添加剂 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.1K | 硫酸钠、钠硫化物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampluschem Co., Ltd. | 越南 | 58 | $58.63M | 活性矿产品、其他羧酸衍生物 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 60 | $1.71M | 3公斤以上红茶、塑料封口件 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 美国 | 78 | $1.31M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒 |
| Fuji Chemical Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.16M | 钠硅酸盐 |
| LI JING COMMERCIAL LTD CO | 中国台湾 | 5 | $600.9K | 钠硅酸盐 |
| Nissei Corporation | 日本 | 4 | $317.0K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | 17 | $261.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Bronson & Jacobs International Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $183.3K | 其他羧酸衍生物、其他有机表面活性剂 |
| Shanghai Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $127.6K | 钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 氢氧化钾 | Beekei Corp. | 韩国 | $36.8K |
| 2026-06-23 | 染料颜料 | SUDARSHAN GERMANY HORIZONS | 德国 | $35 |
| 2026-06-22 | 碳酸钾 | Beekei Corp. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-06-19 | 碳酸钠 | Solvay Chemicals International SA | 保加利亚 | $87.5K |
| 2026-06-02 | 碳酸钠 | Solvay Chemicals International SA | 保加利亚 | $87.5K |
| 2026-05-30 | 氢氧化钾 | Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-26 | 染料颜料 | Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $10.8K |
| 2026-05-20 | 碳酸钠 | Solvay Chemicals International SA | 保加利亚 | $87.5K |
| 2026-05-15 | 氢氧化钾 | Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-05-15 | 碳酸钾 | Beekei Corp. | 韩国 | $16.4K |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-06-29 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $35.3K |
| 2026-06-29 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-06-26 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-06-26 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-06-26 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-06-19 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-06-19 | 活性矿产品 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-06-12 | 钠硅酸盐 | Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | $14.4K |