Duc Minh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 钠硅酸盐

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Minh

184
进口笔数
267
出口笔数
$7.78M
进口金额
$64.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
31
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.5K · 2 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $59.9K · 5 笔出口 $16.36M · 3 笔2023-10进口 $294.0K · 5 笔出口 $16.59M · 4 笔2023-11进口 $214.4K · 6 笔出口 $76.7K · 4 笔2023-12进口 $221.8K · 11 笔出口 $81.8K · 5 笔2024-01进口 $180.0K · 9 笔出口 $170.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $126.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 8 笔2024-05进口 $31.4K · 1 笔出口 $197.7K · 9 笔2024-06进口 $78.7K · 3 笔出口 $281.8K · 9 笔2024-07进口 $97.2K · 7 笔出口 $202.0K · 7 笔2024-08进口 $67.6K · 3 笔出口 $266.3K · 8 笔2024-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $297.2K · 7 笔2024-10进口 $85.8K · 5 笔出口 $119.7K · 6 笔2024-11进口 $306.9K · 10 笔出口 $121.6K · 5 笔2024-12进口 $1.26M · 11 笔出口 $118.2K · 4 笔2025-01进口 $193.9K · 7 笔出口 $298.5K · 11 笔2025-02进口 $62.8K · 4 笔出口 $339.3K · 8 笔2025-03进口 $138.0K · 5 笔出口 $149.2K · 6 笔2025-04进口 $318.7K · 7 笔出口 $184.0K · 6 笔2025-05进口 $162.2K · 5 笔出口 $256.2K · 7 笔2025-06进口 $238.7K · 7 笔出口 $179.5K · 7 笔2025-07进口 $422.6K · 8 笔出口 $236.9K · 8 笔2025-08进口 $282.8K · 4 笔出口 $339.6K · 8 笔2025-09进口 $192.7K · 3 笔出口 $135.4K · 6 笔2025-10进口 $194.8K · 7 笔出口 $205.2K · 8 笔2025-11进口 $159.9K · 3 笔出口 $245.5K · 7 笔2025-12进口 $297.0K · 6 笔出口 $231.3K · 8 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $228.4K · 7 笔2026-02进口 $151.4K · 4 笔出口 $64.8K · 4 笔2026-03进口 $387.5K · 7 笔出口 $204.8K · 5 笔2026-04进口 $129.9K · 2 笔出口 $94.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.5K · 2 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $59.9K · 5 笔出口 $16.36M · 3 笔2023-10进口 $294.0K · 5 笔出口 $16.59M · 4 笔2023-11进口 $214.4K · 6 笔出口 $76.7K · 4 笔2023-12进口 $221.8K · 11 笔出口 $81.8K · 5 笔2024-01进口 $180.0K · 9 笔出口 $170.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $126.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 8 笔2024-05进口 $31.4K · 1 笔出口 $197.7K · 9 笔2024-06进口 $78.7K · 3 笔出口 $281.8K · 9 笔2024-07进口 $97.2K · 7 笔出口 $202.0K · 7 笔2024-08进口 $67.6K · 3 笔出口 $266.3K · 8 笔2024-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $297.2K · 7 笔2024-10进口 $85.8K · 5 笔出口 $119.7K · 6 笔2024-11进口 $306.9K · 10 笔出口 $121.6K · 5 笔2024-12进口 $1.26M · 11 笔出口 $118.2K · 4 笔2025-01进口 $193.9K · 7 笔出口 $298.5K · 11 笔2025-02进口 $62.8K · 4 笔出口 $339.3K · 8 笔2025-03进口 $138.0K · 5 笔出口 $149.2K · 6 笔2025-04进口 $318.7K · 7 笔出口 $184.0K · 6 笔2025-05进口 $162.2K · 5 笔出口 $256.2K · 7 笔2025-06进口 $238.7K · 7 笔出口 $179.5K · 7 笔2025-07进口 $422.6K · 8 笔出口 $236.9K · 8 笔2025-08进口 $282.8K · 4 笔出口 $339.6K · 8 笔2025-09进口 $192.7K · 3 笔出口 $135.4K · 6 笔2025-10进口 $194.8K · 7 笔出口 $205.2K · 8 笔2025-11进口 $159.9K · 3 笔出口 $245.5K · 7 笔2025-12进口 $297.0K · 6 笔出口 $231.3K · 8 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $228.4K · 7 笔2026-02进口 $151.4K · 4 笔出口 $64.8K · 4 笔2026-03进口 $387.5K · 7 笔出口 $204.8K · 5 笔2026-04进口 $129.9K · 2 笔出口 $94.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500229352
企查查编码QVNP0XHVHS
成立日期2004-05-21
联系地址Khu CN Khai Quang, Thôn Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu CN Khai Quang, Thôn Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Sản xuất và mua bán hoá chất phục vụ cho xây dựng, công nghiệp, giao thông (trừ các hoá chất Nhà nước cấm kinh doanh) - Khai thác và mua bán nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp - Mua bán phụ tùng, máy móc thiết bị cho sản xuất gốm sứ, xây dựng, giao thông - Tái chế sắt, thép, kim loại màu - Sản xuất, mua bán chất tẩy rửa tổng hợp - Sản xuất phụ gia cho công nghiệp, thực phẩm - Xây dựng công trình công nghiệp - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Cho thuê mặt bằng, kho bãi, nhà xưởng - Lắp ráp, sản xuất xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện các loại - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842113847187
邮箱info@dmgchemical.vn
传真+842113847188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281520氢氧化钾
250810粘土及膨润土
283620碳酸钠
283311硫酸钠
320417染料颜料
690220高铝耐火砖
340242非离子表面活性剂
381600耐火混合料
340239其他阴离子表面活性剂
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
283919钠硅酸盐
380290活性矿产品
283990其他碱金属硅酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$3.80M
韩国49$1.43M
保加利亚10$998.5K
美国6$747.7K
德国17$440.1K
印度4$180.3K
土耳其1$89.0K
日本2$33.5K
越南2$31.8K
印度尼西亚4$21.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国43$58.35M
菲律宾107$1.75M
印度尼西亚48$1.31M
日本19$1.29M
越南32$684.6K
中国台湾8$572.4K
韩国5$205.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingmao Commercial Co., Ltd.中国45$1.37M其他纺织铺地制品、粘土及膨润土
Beekei Corp.韩国43$1.14M硝酸类、氢氧化钾
Solvay Chemicals International SA保加利亚8$896.5K碳酸钠、碳酸氢钠
SiseCam Wyoming美国5$630.7K碳酸钠
Jingyi New Tech Trading Co., Ltd.中国8$375.9K非离子表面活性剂、PET塑料片材
Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡15$338.9K染料颜料、油漆颜料
Beekei Corp韩国6$287.8K硝酸类、氢氧化钾
Nanjing Yingcheng Industry Co., Ltd.中国12$165.6K硫酸钠、其他化学制剂
Kimman Trading Co., Ltd.中国9$157.0K摩托车及配件、水泥添加剂
Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd.中国6$84.1K硫酸钠、钠硫化物

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ampluschem Co., Ltd.越南58$58.63M活性矿产品、工业用芳香物质
PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚56$1.60M3公斤以上红茶、初级硅氧烷
Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾68$1.11M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒
Fuji Chemical Co., Ltd.日本16$1.05M钠硅酸盐
Mariwasa Siam Ceramics Inc.美国39$640.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、钠硅酸盐
LI JING COMMERCIAL LTD CO中国台湾5$600.9K钠硅酸盐
Nissei Corporation日本3$235.4K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
POC Co., Ltd. Ansan Branch韩国3$142.5K钠硅酸盐
Shanghai Chemical Co., Ltd.越南5$127.6K钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐
Bronson & Jacobs International Co., Ltd.泰国4$83.8K低油石蜡、活性矿产品

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氢氧化钾Beekei Corp韩国$36.8K
2026-04-28氢氧化钾Beekei Corp韩国$36.8K
2026-04-08染料颜料HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD德国$13.6K
2026-04-08染料颜料HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD德国$6.8K
2026-04-08染料颜料HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD德国$7.8K
2026-04-08染料颜料HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD德国$6.8K
2026-04-08染料颜料HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD德国$7.8K
2026-04-08染料颜料HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD德国$13.6K
2026-03-25氢氧化钾Beekei Corp韩国$18.0K
2026-03-23碳酸钾Beekei Corp韩国$94.8K

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23活性矿产品PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚$11.9K
2026-04-23活性矿产品PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚$4.5K
2026-04-10钠硅酸盐FUJI CHEMICAL CO LTD日本$64.4K
2026-04-07钠硅酸盐MARIWASA SIAM CERAMICS INC菲律宾$13.2K
2026-03-18钠硅酸盐FUJI CHEMICAL CO LTD日本$57.6K
2026-03-16钠硅酸盐LI JING COMMERCIAL LTD CO$118.4K
2026-03-11活性矿产品Bronson & Jacobs International Co., Ltd.$8.3K
2026-03-11活性矿产品Bronson & Jacobs International Co., Ltd.$8.3K
2026-03-10活性矿产品PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚$443
2026-03-10活性矿产品PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚$7.6K

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →