Towa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 770 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Towa Việt Nam

301
进口笔数
770
出口笔数
$5.61M
进口金额
$31.51M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $655 · 1 笔出口 $255.5K · 6 笔2023-11进口 $162.4K · 5 笔出口 $738.5K · 18 笔2023-12进口 $142.0K · 10 笔出口 $734.7K · 21 笔2024-01进口 $113.0K · 8 笔出口 $948.9K · 24 笔2024-02进口 $110.2K · 6 笔出口 $390.8K · 11 笔2024-03进口 $81.7K · 4 笔出口 $908.2K · 23 笔2024-04进口 $229.6K · 8 笔出口 $798.9K · 21 笔2024-05进口 $89.1K · 4 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-06进口 $168.1K · 8 笔出口 $722.1K · 18 笔2024-07进口 $104.6K · 10 笔出口 $765.4K · 18 笔2024-08进口 $172.6K · 8 笔出口 $690.1K · 19 笔2024-09进口 $98.4K · 5 笔出口 $571.3K · 18 笔2024-10进口 $158.2K · 9 笔出口 $710.2K · 18 笔2024-11进口 $106.2K · 5 笔出口 $492.1K · 16 笔2024-12进口 $119.9K · 8 笔出口 $733.0K · 19 笔2025-01进口 $150.1K · 8 笔出口 $436.7K · 10 笔2025-02进口 $81.5K · 5 笔出口 $769.4K · 18 笔2025-03进口 $33.7K · 9 笔出口 $806.3K · 19 笔2025-04进口 $140.8K · 13 笔出口 $764.5K · 17 笔2025-05进口 $53.5K · 7 笔出口 $736.7K · 19 笔2025-06进口 $32.4K · 8 笔出口 $629.0K · 16 笔2025-07进口 $162.4K · 11 笔出口 $745.1K · 18 笔2025-08进口 $65.3K · 8 笔出口 $649.8K · 19 笔2025-09进口 $82.6K · 2 笔出口 $540.5K · 13 笔2025-10进口 $95.3K · 10 笔出口 $820.5K · 18 笔2025-11进口 $58.0K · 10 笔出口 $733.7K · 19 笔2025-12进口 $228.5K · 11 笔出口 $811.0K · 24 笔2026-01进口 $84.2K · 11 笔出口 $874.6K · 22 笔2026-02进口 $134.1K · 6 笔出口 $300.5K · 9 笔2026-03进口 $67.6K · 7 笔出口 $790.6K · 19 笔2026-04进口 $292.9K · 7 笔出口 $710.2K · 17 笔2026-05进口 $566.8K · 8 笔出口 $1.11M · 17 笔2026-06进口 $9.0K · 5 笔出口 $667.4K · 13 笔2026-07进口 $117.2K · 6 笔出口 $826.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $655 · 1 笔出口 $255.5K · 6 笔2023-11进口 $162.4K · 5 笔出口 $738.5K · 18 笔2023-12进口 $142.0K · 10 笔出口 $734.7K · 21 笔2024-01进口 $113.0K · 8 笔出口 $948.9K · 24 笔2024-02进口 $110.2K · 6 笔出口 $390.8K · 11 笔2024-03进口 $81.7K · 4 笔出口 $908.2K · 23 笔2024-04进口 $229.6K · 8 笔出口 $798.9K · 21 笔2024-05进口 $89.1K · 4 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-06进口 $168.1K · 8 笔出口 $722.1K · 18 笔2024-07进口 $104.6K · 10 笔出口 $765.4K · 18 笔2024-08进口 $172.6K · 8 笔出口 $690.1K · 19 笔2024-09进口 $98.4K · 5 笔出口 $571.3K · 18 笔2024-10进口 $158.2K · 9 笔出口 $710.2K · 18 笔2024-11进口 $106.2K · 5 笔出口 $492.1K · 16 笔2024-12进口 $119.9K · 8 笔出口 $733.0K · 19 笔2025-01进口 $150.1K · 8 笔出口 $436.7K · 10 笔2025-02进口 $81.5K · 5 笔出口 $769.4K · 18 笔2025-03进口 $33.7K · 9 笔出口 $806.3K · 19 笔2025-04进口 $140.8K · 13 笔出口 $764.5K · 17 笔2025-05进口 $53.5K · 7 笔出口 $736.7K · 19 笔2025-06进口 $32.4K · 8 笔出口 $629.0K · 16 笔2025-07进口 $162.4K · 11 笔出口 $745.1K · 18 笔2025-08进口 $65.3K · 8 笔出口 $649.8K · 19 笔2025-09进口 $82.6K · 2 笔出口 $540.5K · 13 笔2025-10进口 $95.3K · 10 笔出口 $820.5K · 18 笔2025-11进口 $58.0K · 10 笔出口 $733.7K · 19 笔2025-12进口 $228.5K · 11 笔出口 $811.0K · 24 笔2026-01进口 $84.2K · 11 笔出口 $874.6K · 22 笔2026-02进口 $134.1K · 6 笔出口 $300.5K · 9 笔2026-03进口 $67.6K · 7 笔出口 $790.6K · 19 笔2026-04进口 $292.9K · 7 笔出口 $710.2K · 17 笔2026-05进口 $566.8K · 8 笔出口 $1.11M · 17 笔2026-06进口 $9.0K · 5 笔出口 $667.4K · 13 笔2026-07进口 $117.2K · 6 笔出口 $826.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号3600975620
企查查编码QVN7UVP8HB
成立日期2008-02-04
联系地址KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOWA VIỆT NAM
企业英文名称TOWA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp đã được cấp phép (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III- Giai đoạn II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842513569726
邮箱quynh@towasan.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,011.348亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
390210聚丙烯聚合物
960390扫帚刷子
850519非金属永磁体
731829其他钢铁非螺纹件
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
760820铝合金管
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
560819人造纤维绳
761699其他铝制品
392321聚乙烯袋
960310植物制扫帚
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国33$2.36M
越南145$2.18M
中国63$450.1K
沙特阿拉伯4$321.5K
日本22$126.6K
德国27$95.1K
中国台湾7$68.4K
斯里兰卡4$16.9K
马来西亚1$372

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本583$23.20M
越南177$8.20M
中国香港9$93.2K
韩国1$17.2K
加拿大1$498

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basell Asia Pacific Ltd.泰国26$1.83M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南57$996.1K钢铁废料、铜废料
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南96$811.2K其他拉链、拉链零件
Basell Asia Pacific Ltd.中国7$525.8K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
MAGX Co., Ltd.越南22$398.8K非金属永磁体、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Yancheng Sky Horse Daily Necessity Co., Ltd.中国15$101.0K扫帚刷子
Magx Vietnam Ltd.越南7$59.5K非金属永磁体、其他塑料包装制品
Henan Hemei Industrial Co., Ltd.中国7$56.8K其他泡沫塑料、印刷标签
Longhai Senmao Plastic Co., Ltd.中国8$47.8K扫帚刷子、聚丙烯单丝
Towa Industry Co., Ltd.德国8$14.4K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南400$16.89M塑料家用制品、金属加工机刀
Cainz Corporation越南72$5.12M加工大理石制品、塑料家用制品
Nitori Co., Ltd.越南75$3.01M其他寝具、其他纺织制品
Cainz Corporation日本39$1.78M聚乙烯袋、零售清洁粉剂
Nitori Co., Ltd.日本41$1.33M卧室木家具、木制厨房家具
Mr. Max Corporation日本36$1.09M塑料家用制品、扫帚刷子
Kohnan Shoji Co., Ltd.中国27$970.9K塑料家用制品、其他木制品
Chubu Ryutsu Co., Ltd.日本25$504.6K聚乙烯袋、其他硬塑料管
Sunny (Ho's) Co Ltd中国香港9$93.2K塑料家用制品、其他纺织制品
Nitori Taiwan Co., Ltd.越南14$5.0K木制厨房家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20拉链零件Keen Ching Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-20拉链零件Keen Ching Co., Ltd.越南$706
2026-07-16其他钢丝Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$5.7K
2026-07-16其他铝制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$558
2026-07-16扫帚刷子Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$13.4K
2026-07-15拉链零件Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-15拉链零件Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南$706
2026-07-13扫帚刷子Longhai Senmao Plastic Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-13扫帚刷子Longhai Senmao Plastic Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-06聚丙烯聚合物Basell Asia Pacific Ltd.泰国$72.0K

出口(共 770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$521
2026-07-31其他纺织制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$3.9K
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$4.0K
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$1.6K
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$2.6K
2026-07-31扫帚刷子Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$2.9K
2026-07-31其他塑纺箱盒Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$2.5K
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$2.2K
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$3.1K
2026-07-31塑料家用制品Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)日本$7.1K

相关企业 · 同类产品

Towa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →