Duc Hoang Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 针叶燃料木片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC HOàNG TIềN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$170.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603523284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8C5XX3 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 7/1A, khu phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HOÀNG TIỀN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/1A, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917135488 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $170.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mka & W Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $99.3K | 木颗粒 |
| Haein Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.4K | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| Global Migration & Trade Cooperative | 韩国 | 1 | $22.1K | 聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 木颗粒 | MKA & W CO LTD | 韩国 | $99.3K |
| 2023-01-06 | 聚合木燃料 | GLOBAL MIGRATION & TRADE COOPERATIVE | 韩国 | $22.1K |
| 2023-01-03 | 针叶燃料木片 | HAEIN CO LTD | 韩国 | $49.4K |