Jin Laser Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN LASER SMART
57
进口笔数
44
出口笔数
$1.93M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH6DB3V |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | SN LK9 - LK10 dãy NLK6, KĐT Nam Võ Cường, Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN LASER SMART |
| 企业英文名称 | JIN LASER SMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN LK9 - LK10 dãy NLK6, KĐT Nam Võ Cường, Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84949218195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.87M |
| 越南 | 5 | $54.5K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $2.09M |
| 印度 | 2 | $45.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.10M | 激光机床、静止变流器 |
| Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd. | 中国 | 9 | $584.3K | 其他医疗器具、激光机床 |
| Jiangmen Smart Technology Co., Ltd. | 1 | $115.0K | 激光机床 | |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 8 | $102.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| JIANGMEN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $15.0K | 非二极管激光器、机床零件 |
| XUZHOU TOPCRANE ENGINEERING CO., LTD | 中国香港 | 2 | $10.8K | 其他硫化橡胶制品、其他电气开关 |
| Yisong Supply Chain Management Co., Ltd.; Shenglong Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 静止变流器 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $229 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $25 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.03M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 16 | $780.9K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $128.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.4K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 激光机床 | Jiangmen Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Jiangmen Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-19 | 激光机床 | Jiangmen Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $176.0K |
| 2026-06-04 | 其他硫化橡胶制品 | Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-25 | 其他电气开关 | Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-05-25 | 其他电气开关 | Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-05-25 | 其他硫化橡胶制品 | Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | XUZHOU TOPCRANE ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | XUZHOU TOPCRANE ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $230 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | XUZHOU TOPCRANE ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $600 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 激光机床 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $160.7K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $160.7K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $160.7K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-24 | 激光机床 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $163.0K |
| 2026-01-23 | 激光机床 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $163.0K |
| 2025-07-28 | 机床零件 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-24 | 机床零件 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-03 | 其他光学元件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $732 |
| 2025-07-03 | 其他光学元件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $693 |