Van Phat Export Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 男式合成纤维夹克
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU VạN PHáT
4
进口笔数
6
出口笔数
$87.6K
进口金额
$145.6K
出口金额
2024-01-16
最近进口
2024-03-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601587767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANS4HNB |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Rùa, Phường Đông Cao, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU VẠN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Rùa, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912290838 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $49.8K |
| 中国 | 2 | $37.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $143.7K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.8K | 非织造标签、塑料纽扣 |
| HM Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 棉混纺布、色织棉斜纹布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $143.7K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Shanghai Laienzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 男式化纤大衣、男式毛呢大衣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 塑料纽扣 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-01-16 | 印刷标签 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2024-01-16 | 染色聚酯布 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $515 |
| 2024-01-16 | 非织造标签 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2024-01-16 | 非乙烯塑料袋 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-01-16 | 非织造标签 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2024-01-16 | 非织造标签 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2024-01-16 | 机织标签 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $27 |
| 2024-01-16 | 扣件及零件 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $187 |
| 2024-01-16 | 印刷标签 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $34 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 棉质衬衫 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2024-03-19 | 男棉裤 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2024-03-19 | 男棉裤 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2024-03-19 | 棉质衬衫 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2024-02-02 | 男式合成纤维夹克 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2024-02-02 | 男式合成纤维夹克 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2024-01-22 | 男式合成纤维夹克 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $30.5K |
| 2024-01-11 | 其他纺织夹克 | Shanghai Laienzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-08 | 其他纺织夹克 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-01-05 | 棉质衬衫 | HM INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $15.3K |