Dong Feng Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI DONG FENG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$58.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108102783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN793A63X |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Số nhà 6/47, ngách 47, ngõ 117 đường Xuân ĐỈnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DONG FENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG FENG VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6/47, ngách 47, ngõ 117 đường Xuân ĐỈnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84975112425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Young Beijing International Corporation | 中国 | 2 | $48.5K | 其他钢铁制品、750W-75kW交流电机 |
| Shanghai Success Construction International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他风扇、机械零件 |
| Hebei Hengxiang Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Tenyor International Trade (Liaocheng) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他建筑石料、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | TENYOR INTERNATIONAL TRADE LIAOCHE | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-07 | 带接头绝缘电线 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $10.4K |
| 2025-07-07 | 750W-75kW交流电机 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $9.4K |
| 2025-07-07 | 电力控制板 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $700 |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-07 | 1000伏以下插头插座 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $80 |
| 2025-07-07 | 电力控制板 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 1000伏以下插头插座 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $80 |
| 2025-07-07 | 钢绞线缆 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-07 | 其他电气开关 | DE YOUNG BEIJING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $10 |