ANH DUC GLASS VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH ĐứC GLASS VIệT NAM
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$513.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105819999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW2RJAA |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 16B, ngõ 396/29, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH ĐỨC GLASS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH DUC GLASS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16B, ngõ 396/29, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84933963886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $512.4K |
| 日本 | 2 | $356 |
| 中国 | 2 | $137 |
| 韩国 | 1 | $53 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | 121 | $512.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $356 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| CONG TY TNHH SAMSUNG DISPLAY VIET NAM | 中国 | 2 | $137 | 其他金属锁、手动螺丝刀 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $53 | 钢铁软管、可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |