VHP Petro Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Vhp

135
进口笔数
60
出口笔数
$4.97M
进口金额
$557.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-18
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $642.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-09进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $122.2K · 4 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $149.3K · 5 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-01进口 $192.5K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-02进口 $65.5K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-03进口 $115.4K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $144.7K · 3 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-07进口 $210.5K · 6 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-08进口 $75.9K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-09进口 $206.4K · 6 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-10进口 $81.4K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $73.8K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-12进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $206.3K · 7 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-05进口 $104.0K · 3 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-06进口 $204.8K · 6 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-07进口 $114.6K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-08进口 $181.1K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-09进口 $65.2K · 2 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-10进口 $94.9K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-11进口 $98.7K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $136.9K · 4 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-01进口 $265.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.8K · 8 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-03进口 $216.4K · 5 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-04进口 $642.4K · 9 笔出口 $57.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-09进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $122.2K · 4 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $149.3K · 5 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-01进口 $192.5K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-02进口 $65.5K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-03进口 $115.4K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $144.7K · 3 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-07进口 $210.5K · 6 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-08进口 $75.9K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-09进口 $206.4K · 6 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-10进口 $81.4K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $73.8K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-12进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $206.3K · 7 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-05进口 $104.0K · 3 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-06进口 $204.8K · 6 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-07进口 $114.6K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-08进口 $181.1K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-09进口 $65.2K · 2 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-10进口 $94.9K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-11进口 $98.7K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $136.9K · 4 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-01进口 $265.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.8K · 8 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-03进口 $216.4K · 5 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-04进口 $642.4K · 9 笔出口 $57.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800258103
企查查编码QVNEUGGK87
成立日期2008-10-27
联系地址Km 45, quốc lộ 5A, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VHP
企业英文名称VHP PETRO - CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 45, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842203785988
邮箱admin@vhp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
291819其他羧酸
282520锂化合物
283090其他硫化物
291570棕榈/硬脂酸
903084记录仪器

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国86$3.24M
澳大利亚16$540.2K
印度13$401.2K
日本6$283.8K
新西兰5$187.4K
马来西亚1$127.3K
中国4$85.6K
泰国2$64.5K
美国2$37.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$530.6K
老挝2$26.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea935$1.23M
MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD24$936.1K非轻质石油、防冻制剂
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡18$601.4K其他煤焦油、非轻质石油
Myosung International Co., Ltd.韩国13$437.6K非轻质石油、防冻制剂
Nomura Trading Co., Ltd.日本6$283.8K非织造标签、印刷标签
Korea Petroleum Industries Co.韩国5$221.7K聚氨酯、卷状沥青制品
ADANI WILMAR LIMITED印度7$215.9K油菜籽油渣、碾磨大米
MPCL Pte. Ltd.新加坡5$193.9K非轻质石油、其他煤焦油
AWL Agri Business Ltd.印度6$185.3K蓖麻油、工业脂肪酸
Unid Global Corporation韩国3$104.4K聚乙二醇蜡、碳制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南58$530.6K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Nam Lao Trading & Services Co., Ltd.老挝2$26.8K非轻质石油、公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$6.7K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$25.2K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$6.7K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$25.2K
2026-04-23非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$6.4K
2026-04-23非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$13.9K
2026-04-23非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$11.7K
2026-04-23非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$13.9K
2026-04-23非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$18.5K
2026-04-23非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$6.2K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$26.6K
2026-04-04非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-04-04非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-04-04非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-04-04非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$12.2K
2026-03-10非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-03-10非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-03-10非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-10非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$567
2026-03-10非轻质石油Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

VHP Petro Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →