VHP Petro Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Vhp
135
进口笔数
60
出口笔数
$4.97M
进口金额
$557.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-18
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800258103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUGGK87 |
| 成立日期 | 2008-10-27 |
| 联系地址 | Km 45, quốc lộ 5A, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VHP |
| 企业英文名称 | VHP PETRO - CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 45, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842203785988 |
| 邮箱 | admin@vhp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 282520 | 锂化合物 |
| 283090 | 其他硫化物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 903084 | 记录仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $3.24M |
| 澳大利亚 | 16 | $540.2K |
| 印度 | 13 | $401.2K |
| 日本 | 6 | $283.8K |
| 新西兰 | 5 | $187.4K |
| 马来西亚 | 1 | $127.3K |
| 中国 | 4 | $85.6K |
| 泰国 | 2 | $64.5K |
| 美国 | 2 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $530.6K |
| 老挝 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 35 | $1.23M | ||
| MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 24 | $936.1K | 非轻质石油、防冻制剂 | |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $601.4K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Myosung International Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $437.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $283.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 5 | $221.7K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| ADANI WILMAR LIMITED | 印度 | 7 | $215.9K | 油菜籽油渣、碾磨大米 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $193.9K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| AWL Agri Business Ltd. | 印度 | 6 | $185.3K | 蓖麻油、工业脂肪酸 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 3 | $104.4K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $530.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Nam Lao Trading & Services Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $26.8K | 非轻质石油、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $6.2K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |