PET INTERIOR SERVICES TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NộI THấT THú CưNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$33.4K
出口金额
—
最近进口
2023-05-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317341506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATSP435 |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | 60/1 Đường 12 Tam Đa, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT THÚ CƯNG |
| 企业英文名称 | PET INTERIOR SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/1 Đường 12 Tam Đa, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977288420 |
| 邮箱 | Noithatthucung@gmail.com |
| 官网 | noithatthucung.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.4K | 其他木制品、非棉装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $956 |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $473 |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $331 |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $189 |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $567 |
| 2023-05-17 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-04-03 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $221 |
| 2023-04-03 | 其他木家具 | UPRIGHT TREE CO LTD | 韩国 | $3.4K |