VIETTEL POST TECHNOLOGIES LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ KHO VậN VIETTEL
6
进口笔数
2
出口笔数
$671.5K
进口金额
$206.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105299429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW61WCTC |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Số 1, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KHO VẬN VIETTEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84338880086 |
| 邮箱 | mail@viettelpost.com.vn |
| 官网 | www.viettelpost.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $671.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $163.7K |
| 泰国 | 1 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiafu (Fujian) Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $353.7K | 染色尼龙织物、其他化纤织物 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Xiamen Join Profit Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.7K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| 5388955625451dee423af13d367e69cf | 1 | $56.9K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $163.7K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Fuji Lift Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $42.7K | 升降机零件、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染色尼龙织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 染色尼龙织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 染色尼龙织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 染色尼龙织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 染色尼龙织物 | JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $28.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $855 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $10.2K |
| 2026-03-18 | 不锈钢管件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $847 |
| 2026-03-18 | 变形钢筋 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $55.5K |
| 2026-03-18 | 未涂层钢线 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $765 |
| 2026-03-18 | 其他钢棒 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $24.1K |