VIETTEL POST TECHNOLOGIES LTD CO LTD

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ KHO VậN VIETTEL

6
进口笔数
2
出口笔数
$671.5K
进口金额
$206.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.0K · 1 笔出口 $163.7K · 1 笔2026-04进口 $388.0K · 4 笔出口 $42.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.0K · 1 笔出口 $163.7K · 1 笔2026-04进口 $388.0K · 4 笔出口 $42.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105299429
企查查编码QVNW61WCTC
成立日期2011-05-09
联系地址Số 1, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KHO VẬN VIETTEL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84338880086
邮箱mail@viettelpost.com.vn
官网www.viettelpost.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540761聚酯长丝织物
540742染色尼龙织物
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
721420变形钢筋
721499其他钢棒
721710未涂层钢线
730630焊接钢管
730722不锈钢管件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$671.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$163.7K
泰国1$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiafu (Fujian) Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国3$353.7K染色尼龙织物、其他化纤织物
Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd.中国1$187.3K弹性针织布、染色合成针织布
Xiamen Join Profit Trade Co., Ltd.中国1$73.7K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
5388955625451dee423af13d367e69cf1$56.9K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh An 11 Co., Ltd.老挝1$163.7K其他钢铁结构体、硬质PVC管
Fuji Lift Engineering Co., Ltd.泰国1$42.7K升降机零件、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20染色尼龙织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$6.1K
2026-04-20染色尼龙织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$6.8K
2026-04-20聚酯长丝织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$1.4K
2026-04-20染色尼龙织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$3.3K
2026-04-20聚酯长丝织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$236
2026-04-20聚酯长丝织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$3.4K
2026-04-20聚酯长丝织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$304
2026-04-20聚酯长丝织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$5.3K
2026-04-20染色尼龙织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$6.1K
2026-04-20染色尼龙织物JIAFU (FUJIAN) DYEING & FINISHING CO LTD中国$6.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD泰国$28.9K
2026-04-27电力控制板FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD泰国$855
2026-04-27电力控制板FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD泰国$1.0K
2026-04-27电力控制板FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD泰国$2.3K
2026-04-27电力控制板FUJI LIFT ENGINEERING CO LTD泰国$9.7K
2026-03-18焊接钢管THANH AN 11 SOLE CO LTD老挝$10.2K
2026-03-18不锈钢管件THANH AN 11 SOLE CO LTD老挝$847
2026-03-18变形钢筋THANH AN 11 SOLE CO LTD老挝$55.5K
2026-03-18未涂层钢线THANH AN 11 SOLE CO LTD老挝$765
2026-03-18其他钢棒THANH AN 11 SOLE CO LTD老挝$24.1K

相关企业 · 同类产品

VIETTEL POST TECHNOLOGIES LTD CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →