VHC Distribution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI VHC
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801378788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R8K791 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Số 6 đường Hoàng Ngân, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VHC |
| 企业英文名称 | VHC DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Hoàng Ngân, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0816660871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 20 | $27.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 阀门零件 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-26 | 家用炊具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 瓷餐具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-26 | 瓷餐具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-26 | 不锈钢家用制品 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-03-26 | 不锈钢家用制品 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-26 | 单功能打印机 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-03-26 | 绘图仪器 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-26 | 瓷餐具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-26 | 不锈钢家用制品 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2 |