Thang Long General Import Export & Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và KINH DOANH TổNG HợP THăNG LONG
2
进口笔数
15
出口笔数
$268.9K
进口金额
$1.10M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110085486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXKM0CT |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Số 107, TT1, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG GENERAL IMPORT EXPORT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, Tổ dân phố 32, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0333684990 |
| 邮箱 | xnkthanglong22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $268.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $945.5K |
| 中国 | 1 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $137.5K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 1 | $131.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $676.9K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $202.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 1 | $78.4K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.2K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Dongxing Yanghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.2K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 冻去骨牛肉 | AL-AAYAT FOOD EXPO PRIVATE LTD | 印度 | $131.4K |
| 2025-12-02 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $137.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $78.4K |
| 2025-11-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YANGHONG TRADING CO LTD | 越南 | $66.2K |
| 2025-10-01 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO.,LTD | 越南 | $86.9K |
| 2025-10-01 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO.,LTD | 越南 | $81.1K |
| 2025-09-30 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO.,LTD | 越南 | $77.5K |
| 2025-09-30 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | $76.2K |
| 2025-09-30 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO.,LTD | 越南 | $60.3K |
| 2025-09-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $53.3K |
| 2025-09-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $58.2K |
| 2025-09-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $90.8K |