HOANG THINH PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HOàNG THịNH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$11.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315800225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XXJ8BU |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | 19/16B Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HOÀNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/16B Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 00909954868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ACROWEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | 6 | $11.0K | 衬背铝箔、压缩木材型材 |
| CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | 1 | $428 | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $24 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $12 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $13 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $12 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $10 |