Nguyen Sang Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Nguyên Sang

15
进口笔数
122
出口笔数
$71.9K
进口金额
$349.0K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $447 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $779 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $750 · 1 笔2026-01进口 $324 · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $447 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $779 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $750 · 1 笔2026-01进口 $324 · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312437444
企查查编码QVNKG5NJ8G
成立日期2013-08-28
联系地址Số 54 Đường D3, Khu Phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA NGUYÊN SANG
企业英文名称NGUYEN SANG PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54 Đường D3, Khu Phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84909389249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
392113聚氨酯泡沫塑料
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒
731816螺纹螺母
390890其他聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
731824非螺纹钢销
950790其他渔猎用具
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
820790可互换工具
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$35.8K
越南5$32.4K
德国1$3.6K
美国1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$347.8K
美国1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duel Vietnam Inc.越南7$35.4K鱼钩、其他渔猎用具
Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd.越南3$12.2K表带及零件、其他表壳
Kyowa Co., Ltd.越南1$11.1K橡塑模具、非注塑模具
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南1$9.1K塑料容器、塑料封口件
32b15e2c6c22c99addeb045c8e2ec6a81$3.6K
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$324其他塑料制品、其他印刷机零件
ITSJ Group美国1$138钢铆钉、机床零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南99$263.0K其他塑料制品、油漆溶剂
Duel Vietnam Inc.越南12$63.9K印刷标签、塑料包装箱
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南5$13.2K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd.越南4$7.7K表带及零件、聚氨酯
ITSJ Group, Inc.美国1$800电力控制板、其他铝制品
CONG TY TNHH DUEL VIET NAM新加坡1$422印刷标签、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06聚碳酸酯KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD日本$324
2025-12-08橡塑模具KYOWA CO LTD越南$11.1K
2025-12-01其他铜制品ITSJ GROUP美国$137
2025-12-01ABS共聚物ITSJ GROUP美国$1
2025-08-04其他烯烃聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) SDN BHD德国$3.6K
2025-04-26其他饱和聚酯VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$7.9K
2025-04-26聚氨酯泡沫塑料VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$302
2025-04-26聚乙烯袋VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$14
2025-04-26非瓦楞折叠盒VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$324
2025-04-26非瓦楞折叠盒VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$8

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非注塑模具ASTEE HORIE VN CO LTD越南$3.4K
2026-04-27非注塑模具ASTEE HORIE VN CO LTD越南$3.8K
2026-04-27非注塑模具ASTEE HORIE VN CO LTD越南$4.0K
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$58
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$342
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$52
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$728
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$4.1K
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$429
2026-04-23其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$68

相关企业 · 同类产品

Nguyen Sang Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →