AN LOI COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Lợi
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900285164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVBE8NW |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Giữa, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN LỢI |
| 企业英文名称 | AN LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giữa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +842211989279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $904.4K |
| 美国 | 21 | $173.3K |
| 法国 | 4 | $3.9K |
| 中国 | 2 | $521 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 60 | $827.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Sferra Fine Linens, LLC | 美国 | 20 | $165.8K | 非棉装饰品、非棉制床品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $39.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $37.9K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| SFERRA FINE LINENS LLC (C/O: CONG TY TNHH AN LOI) | 美国 | 1 | $7.5K | 200克以上棉布、亚麻机织布 |
| Alstom PI VPF | 法国 | 1 | $3.1K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Nanjing Kangni Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $521 | 隔热玻璃单元、电力控制板 |
| Les Saveurs Du Cachemire | 法国 | 1 | $422 | 整粒胡椒、其他香料 |
| Alstom Transport SA | 法国 | 2 | $412 | 静止变流器、其他铁道车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $503 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-06-23 | 非棉制床品 | Sferra Fine Linens, LLC | 美国 | $19.8K |
| 2026-06-23 | 非棉制床品 | Sferra Fine Linens, LLC | 美国 | $9.6K |