Vinh Phong Chemical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Hóa Chất Vĩnh Phong
41
进口笔数
99
出口笔数
$1.74M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-02
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502208455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6A4MPV |
| 成立日期 | 2012-11-23 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu phố Phú Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - HÓA CHẤT VĨNH PHONG |
| 企业英文名称 | VINH PHONG CHEMICALTRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu phố Phú Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842543891941 |
| 邮箱 | operation@hcvinhphong.com |
| 官网 | www.hcvinhphong.com |
| 传真 | 02543931899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $744.9K |
| 美国 | 10 | $733.1K |
| 法国 | 4 | $250.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.12M |
| 中国 | 4 | $59.5K |
| 中国台湾 | 11 | $43.2K |
| 埃及 | 2 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDY Holdings Pte. Ltd. | 美国 | 8 | $682.7K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| KDY Holdings Pte. Ltd. | 中国 | 13 | $418.6K | 聚合物离子交换剂 |
| KDY Holdings Pte. Ltd. | 法国 | 3 | $250.4K | 聚合物离子交换剂 |
| KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 4 | $194.6K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 | |
| Sunresin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.1K | 聚合物离子交换剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Shandong JM Steel New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 其他丙烯酸聚合物、氯化铝 |
| Nikka International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 活性矿产品 |
| TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 50-300升容器、过滤净化器零件 |
| Tankpac Industries Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.5K | 水净化机械 |
| DDP Specialty Electronic Materials US LLC | 美国 | 1 | $750 | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.07M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nikka International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 13 | $50.1K | 活性矿产品、活性碳 |
| Pei Chia Chemetal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.7K | 活性碳、聚合物离子交换剂 |
| Delta Egypt for Import & Export | 埃及 | 1 | $26.0K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 1 | $20.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Hefei Xinwu Semiconductor Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 活性碳、聚合物离子交换剂 |
| MISR ALMANIA For Import & Export | 埃及 | 1 | $10.0K | 聚合物离子交换剂 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 动物肠肚、燃料木块 |
| Unix Super Tech (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172 | 聚合物离子交换剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 聚合物离子交换剂 | Sunresin New Materials Co., Ltd. | 中国 | $52.6K |
| 2026-06-19 | 聚合物离子交换剂 | Sunresin New Materials Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2026-05-09 | 聚合物离子交换剂 | KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 美国 | $49.6K |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-02-05 | 聚合物离子交换剂 | KDY HOLDINGS PTE. LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2025-12-16 | 聚合物离子交换剂 | KDY Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $99.2K |
| 2025-12-04 | 聚合物离子交换剂 | KDY Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $29.0K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-06-01 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-05-06 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-05-04 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-07 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-07 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-03 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-03-27 | 活性矿产品 | Nikka International Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-03-05 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2026-03-02 | 活性碳 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |