SPRING BIOTECH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC MùA XUâN
8
进口笔数
1
出口笔数
$49.7K
进口金额
$1
出口金额
2026-01-21
最近进口
2023-01-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106518955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFB19NK |
| 成立日期 | 2014-04-24 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà ELCOM, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÙA XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà ELCOM, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438359359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $46.7K |
| 韩国 | 2 | $1.8K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
| 丹麦 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | 6 | $46.7K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Fermentec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.1K | 阀门零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Max Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $1 | 合成假发制品、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $6.2K |
| 2025-03-03 | 阀门零件 | FERMENTEC CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-03-03 | 切片机零件 | Fermentec Co., Ltd. | 瑞士 | $1.0K |
| 2024-11-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $9.6K |
| 2024-09-11 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $7.2K |
| 2024-04-16 | 其他泵和提升机 | Fermentec Co., Ltd. | 丹麦 | $220 |
| 2024-04-16 | 阀门零件 | FERMENTEC CO LTD | 韩国 | $305 |
| 2024-04-16 | 阀门龙头 | FERMENTEC CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2024-04-16 | 气体过滤机械 | FERMENTEC CO LTD | 韩国 | $206 |
| 2024-04-16 | 阀门龙头 | FERMENTEC CO LTD | 韩国 | $110 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 猫狗饲料 | SEA MAX TRADING LLC | 阿联酋 | $0 |
| 2023-01-04 | 猫狗饲料 | SEA MAX TRADING LLC | 阿联酋 | $0 |
| 2023-01-04 | 猫狗饲料 | SEA MAX TRADING LLC | 阿联酋 | $0 |
| 2023-01-04 | 猫狗饲料 | SEA MAX TRADING LLC | 阿联酋 | $0 |
| 2023-01-04 | 猫狗饲料 | SEA MAX TRADING LLC | 阿联酋 | $0 |