Duy Hang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Duy Hàng
36
进口笔数
0
出口笔数
$407.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302227871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA90GX0F |
| 成立日期 | 2001-02-13 |
| 联系地址 | 680/16 Bình Long, Khu phố 4, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DUY HÀNG |
| 企业英文名称 | duy hang co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835591917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $360.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palette Tech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $145.2K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Spur Chem Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $124.6K | 其他钢铁制品、镀锌钢带 |
| PT Mark Dynamics Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $46.8K | 瓷制实验器皿、其他瓷制品 |
| KSG Mechatronics Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $36.9K | 8477机器零件 |
| MRC Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $20.4K | 碳酸钙、无机酸盐 |
| Nobel Synthetic Polymer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $17.0K | 其他润滑剂、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Felio Tech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $11.6K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Yew Lee Pacific Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $4.6K | 机器刷子部件、塑料管件 |
| ChemKnight Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 工业清洁制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Gotaj Ceramics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1 | 瓷制实验器皿、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | NOBEL SYNTHETIC POLYMER SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | NOBEL SYNTHETIC POLYMER SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | FELIO TECH SDN BHD | 马来西亚 | $707 |
| 2026-02-09 | 机器刷子部件 | YEW LEE PACIFIC MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $270 |
| 2026-02-09 | 机器刷子部件 | YEW LEE PACIFIC MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2026-02-09 | 机器刷子部件 | YEW LEE PACIFIC MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $700 |
| 2026-02-09 | 机器刷子部件 | YEW LEE PACIFIC MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2025-12-24 | 其他润滑剂 | FELIO TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 非离子表面活性剂 | FELIO TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | FELIO TECH SDN BHD | 马来西亚 | $357 |