Analee Fresh Food Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ANALEE FRESH FOOD
320
进口笔数
1
出口笔数
$15.26M
进口金额
$27.7K
出口金额
2024-02-16
最近进口
2023-04-15
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316190484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTGFNW8 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 67 Đường Hàn Thuyên, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANALEE FRESH FOOD |
| 企业英文名称 | ANALEE FRESH FOOD TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Đường Hàn Thuyên, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84902780460 |
| 邮箱 | anafreshfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081340 | 其他干果 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $14.70M |
| 印度 | 30 | $342.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $163.5K |
| 缅甸 | 3 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $27.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Futai Wankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.97M | 柑橘、橙子 |
| Shaanxi Foreign Trade Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.04M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Yutai Runheyuan Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.18M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $955.3K | 鲜梨 |
| Shenzhen ZXM Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $652.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Weifang Wenhe Food Co., Ltd. | 中国 | 17 | $489.6K | 鲜洋葱青葱、南瓜葫芦类 |
| Xiamen Shengzhuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $431.2K | 柑橘 |
| Shaanxi Zelian Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $411.6K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Tarseel Exports | 印度 | 24 | $295.8K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| Qixia Yiwei Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 11 | $204.9K | 鲜苹果、鲜梨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonghwa Agriculture | 韩国 | 1 | $27.7K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 鲜梨 | SHAANXI FOREIGN TRADE IMP. & EXP.GROUP CO., LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-02-04 | 鲜梨 | SHAANXI FOREIGN TRADE IMP. & EXP.GROUP CO., LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-01-02 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-12-22 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-12-22 | 鲜梨 | SHAANXI FOREIGN TRADE IMP. & EXP.GROUP CO., LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-12-18 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-12-10 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-12-08 | 鲜梨 | SHAANXI FOREIGN TRADE IMP. & EXP.GROUP CO., LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-12-08 | 鲜梨 | SHAANXI FOREIGN TRADE IMP. & EXP.GROUP CO., LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-12-06 | 鲜苹果 | QI XIA FUNING TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 整姜 | BONGHWA AGRICUNTURE | 韩国 | $27.7K |