Trung Phat Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRUNG PHáT
0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$516.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401905870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VAS0E7 |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | 80 Nguyễn Minh Không, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Nguyễn Minh Không, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983967347 |
| 邮箱 | trungphatdana@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $516.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 203 | $364.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 34 | $121.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.4K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Da Nang Telala Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他液化石油气、瓦楞纸箱 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 云母制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $10 |