Trung Phat Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRUNG PHáT

0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$516.4K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 16 笔

工商档案

企业注册号0401905870
企查查编码QVN6VAS0E7
成立日期2018-06-18
联系地址80 Nguyễn Minh Không, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80 Nguyễn Minh Không, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84983967347
邮箱trungphatdana@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
681490云母制品
681410粘聚云母片
830249贱金属配件
830990贱金属盖
731029钢铁容器<50升
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南243$516.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南203$364.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南34$121.7K其他塑料制品、电力控制板
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南3$16.4K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Da Nang Telala Co., Ltd.越南1$12.3K其他液化石油气、瓦楞纸箱
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南1$25其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$16
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$18
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$5
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$14
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$33
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$72
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$1
2026-04-23非螺纹垫圈CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$3
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$33
2026-04-23云母制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$10

相关企业 · 同类产品

Trung Phat Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →