Hitech Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XâY DựNG HITECH
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$134.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601570107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TN44MJ |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | TDP Tâm Quang, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HITECH |
| 企业英文名称 | HITECH TRADING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Tâm Quang, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84974616136 |
| 邮箱 | hightechvnn@gmail.com |
| 官网 | nhaxuongxanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $134.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 19 | $76.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $787 | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $708 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $504 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $50 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $34 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $36 |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $242 |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $28 |
| 2026-03-24 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $259 |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $506 |