Le Duong Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢热轧棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Lê Dương
1
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104150200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CSFXEF |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | Số 16, khu tập thể Cánh Kiến, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LÊ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LE DUONG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, khu tập thể Cánh Kiến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02433551828 |
| 邮箱 | Leduongbulong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-18 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-18 | 不锈钢热轧棒材 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-18 | 钢制锁紧垫圈 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-18 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-18 | 螺纹螺母 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $759 |
| 2025-07-18 | 螺纹螺母 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |