THAO UYEN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THảO UYêN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$136.2K
出口金额
—
最近进口
2024-05-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702600701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09KGQ92 |
| 成立日期 | 2017-09-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 39, Ấp Đồng Sen, Xã An Bình, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢO UYÊN |
| 企业英文名称 | THAO UYEN PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 39, Ấp Đồng Sen, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84918774079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $41.5K |
| 芬兰 | 2 | $31.1K |
| 瑞典 | 1 | $18.5K |
| 波兰 | 1 | $18.2K |
| 毛里求斯 | 1 | $15.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASKUN KALUSTETALO OY | 芬兰 | 2 | $31.1K | 软垫木座椅、其他水泥制品 |
| H&N Tongsang Korea | 韩国 | 3 | $26.7K | 其他水泥制品 |
| LIEN TRAN AB | 瑞典 | 1 | $18.5K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Garden Space Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 1 | $18.2K | 其他水泥制品 |
| TW STORES LTD | 中国台湾 | 1 | $15.7K | 其他水泥制品 |
| BAKDU | 韩国 | 1 | $14.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| TBC JUNCTION | 爱尔兰 | 1 | $11.3K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $3.7K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $664 |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $2.8K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $2.5K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $1.4K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $2.0K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $1.2K |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $904 |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | GARDEN SPACE SP Z O O SP K | 波兰 | $1.9K |