Au Lac Plastic Technology Engineering Applications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ứng Dụng Công Nghệ Kỹ Thuật Nhựa âu Lạc
150
进口笔数
116
出口笔数
$9.03M
进口金额
$203.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
61
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312414944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBMS7S2 |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Lô II-3, Nhóm Công nghiệp 2, Đường 11, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NHỰA ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC PLASTIC TECHNOLOGY ENGINEERING APPLICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-3, Nhóm Công nghiệp 2, Đường 11, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842838162884 |
| 邮箱 | alta@alta.com.vn |
| 传真 | +842838162887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.06M |
| 美国 | 19 | $1.90M |
| 卡塔尔 | 17 | $1.74M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $833.7K |
| 阿曼 | 6 | $561.9K |
| 加拿大 | 4 | $478.2K |
| 印度 | 2 | $253.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $96.5K |
| 泰国 | 4 | $62.3K |
| 马来西亚 | 1 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $200.1K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 16 | $1.81M | 乙酸、苯乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 11 | $1.36M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $937.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Huafon Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $533.8K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 7 | $479.3K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 4 | $398.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Kinpoly Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $243.7K | 其他饱和聚酯、聚乳酸原料 |
| Zhuhai Kingfa Biomaterial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.6K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Wenzhou High Sea Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.1K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Yong Tao Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 其他着色制剂、制成颜料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $132.7K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $34.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $32.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 塑料棒材及型材 |
| TWT Applied Technology & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $800 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他橡塑机械 | SUZHOU POKS MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他橡塑机械 | SUZHOU POKS MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | CHANGZHOU CHEMICAL & LIGHT INDUSTRIAL MATERIALS CORP | 中国 | $132.8K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | CHANGZHOU CHEMICAL & LIGHT INDUSTRIAL MATERIALS CORP | 中国 | $132.8K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | CHANGZHOU CHEMICAL & LIGHT INDUSTRIAL MATERIALS CORP | 中国 | $206.6K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | CHANGZHOU CHEMICAL & LIGHT INDUSTRIAL MATERIALS CORP | 中国 | $206.6K |
| 2026-04-21 | 其他饱和聚酯 | HUAFON GROUP CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-21 | 其他饱和聚酯 | HUAFON GROUP CO LTD | 中国 | $36.7K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CCI VIETNAM | 越南 | $88 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CCI VIETNAM | 越南 | $88 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $468 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $390 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $390 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $390 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $468 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | UNIGONS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $468 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CCI VIETNAM | 越南 | $343 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CCI VIETNAM | 越南 | $83 |