BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 5,420 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
2
进口笔数
5,420
出口笔数
$0
进口金额
$80
出口金额
2025-03-24
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316210211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTV64CN |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Số 338 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BCO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 338 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839450199 |
| 邮箱 | info@bcologistics.net |
| 传真 | +84316210211 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,420 | $80 |
贸易伙伴
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYCS LOGISTICS, INC. | 美国 | 471 | $80 | 非乙烯塑料袋、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | WOODEN FLOORING - FREIGHT COLLECT WOODEN FLO ORING HBL: BCO202503007 SCAC CODE: TIHF ACI C ODE: 8FHV NO CUC SC: 2 4-522TPC | BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED | 越南 | $0 |
| 2025-03-03 | CABLE A1/0-03SER2 A1/0-03SER2R1000 A300-03SER4/0R1000 HBL: BCO202501053 SCAC CODE: TIHF ACI CODE: 8FHV NAC: VNHCMSUNPN - SUSTAINABLE SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY | BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED | 越南 | $0 |
| 2025-03-03 | CABLE A1/0-03SER2 A1/0-03SER2R1000 A300-03SER4/0R1000 HBL: BCO202501053 SCAC CODE: TIHF ACI CODE: 8FHV NAC: VNHCMSUNPN - SUSTAINABLE SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY | BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED | 越南 | $0 |
| 2025-03-03 | CABLE A1/0-03SER2 A1/0-03SER2R1000 A300-03SER4/0R1000 HBL: BCO202501053 SCAC CODE: TIHF ACI CODE: 8FHV NAC: VNHCMSUNPN - SUSTAINABLE SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY | BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED | 越南 | $0 |
| 2025-03-03 | CABLE A1/0-03SER2 A1/0-03SER2R1000 A300-03SER4/0R1000 HBL: BCO202501053 SCAC CODE: TIHF ACI CODE: 8FHV NAC: VNHCMSUNPN - SUSTAINABLE SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY | BCO LOGISTICS COMPANY LIMITED | 越南 | $0 |
出口(共 5,420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 塑料包装箱 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-31 | 其他单一果蔬汁 | JH LOGISTICS - NEW YORK BRANCH | 美国 | $0 |
| 2025-12-22 | 植物纤维制品 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | JH LOGISTICS - NEW YORK BRANCH | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | JH LOGISTICS - NEW YORK BRANCH | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | JH LOGISTICS - NEW YORK BRANCH | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | JH LOGISTICS - NEW YORK BRANCH | 美国 | $0 |