Hongjin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301174927
企查查编码QVNP14WSF8
成立日期2021-04-29
联系地址Khu liền kề Đại Hoàng Long, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONGJIN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 196 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84386637980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
741110精炼铜管
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
400819硫化泡沫橡胶
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
841590空调机零件
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$2.19M

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南9$331.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南4$321.2K自粘塑料片、其他钢铁制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南4$124.5K其他塑料制品、绝缘电线
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南16$91.7K其他泡沫塑料、木托盘
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南4$71.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Youll Electronics Ltd.越南6$63.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南12$59.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.越南4$55.5K其他纸制品、其他塑料制品
Top Nation Electronics Co., Ltd.越南6$53.5K变压器零件、其他塑料制品
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南10$16.7K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12窗式/壁挂空调Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$785
2026-06-04其他钢铁制品Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$120
2026-06-04绝缘电线Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$289
2026-06-04其他泵和提升机Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$496
2026-06-04其他钢铁制品Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-04精炼铜管Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$806
2026-06-04电力控制板Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$421
2026-06-04其他钢铁制品Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$310
2026-06-04窗式/壁挂空调Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$11.4K
2026-06-04精炼铜管Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hongjin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →