Vu Gia Production & General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP Vũ GIA
8
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106604724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78GDAXD |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 40/62 phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA PRODUCTION AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 40/62 phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914385657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 3 | $1.6K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $315 |
| 荷兰 | 1 | $216 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runner Exports | 印度 | 1 | $1.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| DINAL S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.3K | 离合器联轴器、不锈钢管配件 |
| Ningbo Brando Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 阀门零件、阀门龙头 |
| Antriebs- & Regeltechnik Schimpf GmbH | 德国 | 1 | $315 | 37.5瓦以下电机、静止变流器 |
| SHENZHEN SONGGANG TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $310 | 37.5瓦以下电机 |
| Contrel Elettronica S.r.l. | 意大利 | 1 | $231 | 高压继电器、万用表 |
| RS Technics B.V. | 荷兰 | 1 | $216 | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 静止变流器 | ANTRIEBS- & REGELTECHNIK SCHIMPF GMBH | 德国 | $315 |
| 2025-05-19 | 磁铁及零件 | NINGBO BRANDO HARDWARE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-10-21 | 万用表 | CONTREL ELETTRONICA S R L | 意大利 | $231 |
| 2024-03-27 | 不锈钢管配件 | DINAL S.R.L | 意大利 | $669 |
| 2023-08-01 | 组合测量仪器 | RS TECHNICS BV | 荷兰 | $216 |
| 2023-06-23 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SONGGANG TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $310 |
| 2023-06-05 | 大功率交直流电机 | RUNNER EXPORTS | 印度 | $1.6K |
| 2023-05-25 | 不锈钢管配件 | DINAL S.R.L | 意大利 | $659 |