Trau Viet Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trấu Việt
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$3.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309185966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNE8ST6 |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | 1/018 Khu biệt thự Phú Gia, Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẤU VIỆT |
| 企业英文名称 | TRAU VIET TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/018 Khu biệt thự Phú Gia, Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84854158999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $3.62M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $3.62M | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2026-04-18 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2026-04-18 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2026-04-18 | 其他磷酸盐 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-03-18 | 其他磷酸盐 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-03-11 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2026-03-11 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2026-02-12 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-02-12 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.9K |
| 2026-02-12 | 谷物秸秆谷壳 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.5K |