Trau Viet Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trấu Việt

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$3.62M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0309185966
企查查编码QVNFNE8ST6
成立日期2009-07-09
联系地址1/018 Khu biệt thự Phú Gia, Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẤU VIỆT
企业英文名称TRAU VIET TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/018 Khu biệt thự Phú Gia, Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84854158999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
283529其他磷酸盐
381600耐火混合料
730640不锈钢焊管
841381其他泵和提升机
842139气体过滤机械
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$3.62M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南94$3.62M未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$34.8K
2026-04-18谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$17.4K
2026-04-18谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$34.8K
2026-04-18其他磷酸盐TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$261
2026-03-18其他磷酸盐TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$262
2026-03-11谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$33.5K
2026-03-11谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$34.5K
2026-02-12谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$13.0K
2026-02-12谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$34.9K
2026-02-12谷物秸秆谷壳TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$30.5K

相关企业 · 同类产品

Trau Viet Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →