Tung Hiep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tùng Hiệp
263
进口笔数
369
出口笔数
$1.92M
进口金额
$7.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
16
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200603492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8527EFM |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | Số 358 đường Thành Tô, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÙNG HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 358 đường Thành Tô, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253977280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $1.02M |
| 中国 | 144 | $866.8K |
| 中国台湾 | 11 | $17.6K |
| 韩国 | 15 | $11.2K |
| 泰国 | 3 | $4.4K |
| 印度 | 8 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 311 | $6.36M |
| 中国香港 | 31 | $620.2K |
| 印度 | 20 | $133.8K |
| 中国澳门 | 4 | $38.8K |
| 中国 | 2 | $836 |
| 德国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foamwell Ltd. | 中国 | 139 | $988.8K | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Foamwell Ltd. | 越南 | 44 | $642.5K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hung Ping Die Cut Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 48 | $252.8K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Foamwell Ltd. | 韩国 | 14 | $11.0K | 聚酯混纺布 |
| Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 激光机床、制鞋机械 |
| Foamwell Ltd. | 泰国 | 3 | $4.4K | 聚酯混纺布 |
| FOAMWELL LTD | 中国台湾 | 3 | $4.0K | 聚酯混纺布 |
| R.J. Fabrics | 印度 | 4 | $2.4K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布70-150克 |
| Foamwell Ltd. | 印度 | 3 | $1.5K | 聚酯混纺布 |
| Yee Chain International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $616 | 染色合成针织布、染色化纤棉布 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Million Plan International Ltd. | 越南 | 54 | $3.18M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Foamwell Ltd. | 越南 | 40 | $562.7K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| CHUNG JYE SHOES HOLDING LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 23 | $379.5K | 鞋靴零件 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 43 | $366.1K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Oriental Sports Co., Ltd. | 越南 | 25 | $360.5K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| YC TEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $316.9K | 加工牛马皮革、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Foamwell Ltd. | 中国 | 12 | $141.7K | 鞋靴零件 |
| Lian Ing Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $93.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| George Glory (Viet Nam) International Corporation | 越南 | 17 | $75.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 越南 | 28 | $71.6K | 非乙烯塑料袋、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | FOAMWELL LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | FOAMWELL LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | FOAMWELL LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | FOAMWELL LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | FOAMWELL LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | FOAMWELL LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 鞋靴零件 | FOAMWELL LTD | 中国香港 | $11.7K |
| 2026-04-26 | 鞋靴零件 | FOAMWELL LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 鞋靴零件 | FOAMWELL LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $61 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $59 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $284 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $860 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $89 |