Tung Hiep Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tùng Hiệp

263
进口笔数
369
出口笔数
$1.92M
进口金额
$7.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
16
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.3K · 7 笔出口 $107.1K · 11 笔2023-10进口 $25.8K · 6 笔出口 $335.6K · 10 笔2023-11进口 $48.4K · 6 笔出口 $326.5K · 10 笔2023-12进口 $13.6K · 3 笔出口 $147.6K · 6 笔2024-01进口 $51.0K · 5 笔出口 $293.3K · 10 笔2024-02进口 $59.8K · 6 笔出口 $44.7K · 5 笔2024-03进口 $44.7K · 6 笔出口 $261.2K · 8 笔2024-04进口 $27.6K · 4 笔出口 $169.1K · 7 笔2024-05进口 $34.1K · 6 笔出口 $261.5K · 9 笔2024-06进口 $51.9K · 7 笔出口 $342.8K · 10 笔2024-07进口 $27.6K · 8 笔出口 $83.5K · 7 笔2024-08进口 $47.4K · 6 笔出口 $202.7K · 7 笔2024-09进口 $37.3K · 6 笔出口 $318.7K · 10 笔2024-10进口 $23.6K · 7 笔出口 $251.7K · 11 笔2024-11进口 $57.0K · 6 笔出口 $206.7K · 10 笔2024-12进口 $28.3K · 4 笔出口 $254.7K · 15 笔2025-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $231.7K · 11 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $140.2K · 5 笔2025-03进口 $41.9K · 4 笔出口 $182.0K · 8 笔2025-04进口 $41.1K · 6 笔出口 $160.9K · 11 笔2025-05进口 $30.6K · 6 笔出口 $135.1K · 7 笔2025-06进口 $38.6K · 4 笔出口 $168.6K · 12 笔2025-07进口 $18.9K · 4 笔出口 $105.1K · 11 笔2025-08进口 $17.2K · 5 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-09进口 $23.6K · 4 笔出口 $148.6K · 12 笔2025-10进口 $63.6K · 8 笔出口 $128.8K · 13 笔2025-11进口 $148.7K · 10 笔出口 $140.3K · 10 笔2025-12进口 $68.2K · 7 笔出口 $190.0K · 14 笔2026-01进口 $69.7K · 6 笔出口 $231.4K · 12 笔2026-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $84.9K · 6 笔2026-03进口 $75.8K · 10 笔出口 $149.8K · 12 笔2026-04进口 $119.3K · 10 笔出口 $194.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.3K · 7 笔出口 $107.1K · 11 笔2023-10进口 $25.8K · 6 笔出口 $335.6K · 10 笔2023-11进口 $48.4K · 6 笔出口 $326.5K · 10 笔2023-12进口 $13.6K · 3 笔出口 $147.6K · 6 笔2024-01进口 $51.0K · 5 笔出口 $293.3K · 10 笔2024-02进口 $59.8K · 6 笔出口 $44.7K · 5 笔2024-03进口 $44.7K · 6 笔出口 $261.2K · 8 笔2024-04进口 $27.6K · 4 笔出口 $169.1K · 7 笔2024-05进口 $34.1K · 6 笔出口 $261.5K · 9 笔2024-06进口 $51.9K · 7 笔出口 $342.8K · 10 笔2024-07进口 $27.6K · 8 笔出口 $83.5K · 7 笔2024-08进口 $47.4K · 6 笔出口 $202.7K · 7 笔2024-09进口 $37.3K · 6 笔出口 $318.7K · 10 笔2024-10进口 $23.6K · 7 笔出口 $251.7K · 11 笔2024-11进口 $57.0K · 6 笔出口 $206.7K · 10 笔2024-12进口 $28.3K · 4 笔出口 $254.7K · 15 笔2025-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $231.7K · 11 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $140.2K · 5 笔2025-03进口 $41.9K · 4 笔出口 $182.0K · 8 笔2025-04进口 $41.1K · 6 笔出口 $160.9K · 11 笔2025-05进口 $30.6K · 6 笔出口 $135.1K · 7 笔2025-06进口 $38.6K · 4 笔出口 $168.6K · 12 笔2025-07进口 $18.9K · 4 笔出口 $105.1K · 11 笔2025-08进口 $17.2K · 5 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-09进口 $23.6K · 4 笔出口 $148.6K · 12 笔2025-10进口 $63.6K · 8 笔出口 $128.8K · 13 笔2025-11进口 $148.7K · 10 笔出口 $140.3K · 10 笔2025-12进口 $68.2K · 7 笔出口 $190.0K · 14 笔2026-01进口 $69.7K · 6 笔出口 $231.4K · 12 笔2026-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $84.9K · 6 笔2026-03进口 $75.8K · 10 笔出口 $149.8K · 12 笔2026-04进口 $119.3K · 10 笔出口 $194.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0200603492
企查查编码QVN8527EFM
成立日期2004-03-05
联系地址Số 358 đường Thành Tô, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÙNG HIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 358 đường Thành Tô, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253977280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392119其他泡沫塑料
551512聚酯混纺布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
481920非瓦楞折叠盒
350691聚合物胶粘剂
600642染色人造纤维织物
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
640620橡胶塑料鞋件
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$1.02M
中国144$866.8K
中国台湾11$17.6K
韩国15$11.2K
泰国3$4.4K
印度8$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南311$6.36M
中国香港31$620.2K
印度20$133.8K
中国澳门4$38.8K
中国2$836
德国1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foamwell Ltd.中国139$988.8K聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件
Foamwell Ltd.越南44$642.5K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Hung Ping Die Cut Enterprise Co., Ltd.越南48$252.8K鞋靴零件、其他泡沫塑料
Foamwell Ltd.韩国14$11.0K聚酯混纺布
Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$10.1K激光机床、制鞋机械
Foamwell Ltd.泰国3$4.4K聚酯混纺布
FOAMWELL LTD中国台湾3$4.0K聚酯混纺布
R.J. Fabrics印度4$2.4K塑料涂层织物、人造纤维无纺布70-150克
Foamwell Ltd.印度3$1.5K聚酯混纺布
Yee Chain International Co., Ltd.越南1$616染色合成针织布、染色化纤棉布

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Million Plan International Ltd.越南54$3.18M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Foamwell Ltd.越南40$562.7K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
CHUNG JYE SHOES HOLDING LTD TAIWAN BRANCH中国台湾23$379.5K鞋靴零件
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.43$366.1K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Oriental Sports Co., Ltd.越南25$360.5K鞋靴零件、非泡沫塑料片
YC TEC Vietnam Co., Ltd.越南14$316.9K加工牛马皮革、乙酸乙烯酯共聚物
Foamwell Ltd.中国12$141.7K鞋靴零件
Lian Ing Trading Co., Ltd.越南17$93.9K其他皮革鞋、其他皮革鞋
George Glory (Viet Nam) International Corporation越南17$75.7K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Youyu Leather Goods Co., Ltd.越南28$71.6K非乙烯塑料袋、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色合成针织布FOAMWELL LTD越南$14
2026-04-28染色合成针织布FOAMWELL LTD越南$14
2026-04-28染色合成针织布FOAMWELL LTD越南$2.6K
2026-04-28染色合成针织布FOAMWELL LTD越南$81
2026-04-28染色合成针织布FOAMWELL LTD越南$2.6K
2026-04-28染色合成针织布FOAMWELL LTD越南$81
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料FOAMWELL LTD中国$99
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料FOAMWELL LTD中国$3.3K
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料FOAMWELL LTD中国$300
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料FOAMWELL LTD中国$1.4K

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26鞋靴零件FOAMWELL LTD中国香港$11.7K
2026-04-26鞋靴零件FOAMWELL LTD中国香港$2.2K
2026-04-26鞋靴零件FOAMWELL LTD中国香港$2.6K
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$61
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$59
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$284
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$1.0K
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$860
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$4.1K
2026-04-22聚乙烯袋CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$89

相关企业 · 同类产品

Tung Hiep Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →