Haruko Electronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử HARUKO
9
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110122988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7BF8CG |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | NO-04; LK-03, khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ HARUKO |
| 企业英文名称 | HARUKO ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO-04; LK-03, khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84934601358 |
| 邮箱 | sprintarm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 新西兰 | 2 | $526 |
| 白俄罗斯 | 1 | $327 |
| 印度 | 2 | $273 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gill Sensors & Controls Ltd. | 英国 | 2 | $1.8K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Rochester Gauges (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Escort Sensors Global Positioning Systems LLC | 阿联酋 | 2 | $526 | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| JSC Mechatronics | 白俄罗斯 | 1 | $327 | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Escort Sensors Private Ltd. | 印度 | 2 | $273 | 液体流量计、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 液体流量计 | ROCHESTER GAUGES (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $418 |
| 2025-12-11 | 液体流量计 | ROCHESTER GAUGES (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2024-08-05 | 液体流量计 | ESCORT SENSORS GLOBAL POSITIONING SYSTEMS LLC | 新西兰 | $250 |
| 2024-05-03 | 液体流量计 | JSC MECHATRONICS | 白俄罗斯 | $54 |
| 2024-05-03 | 液体流量计 | JSC MECHATRONICS | 白俄罗斯 | $54 |
| 2024-05-03 | 液体流量计 | JSC MECHATRONICS | 白俄罗斯 | $54 |
| 2024-05-03 | 液体流量计 | JSC MECHATRONICS | 白俄罗斯 | $165 |
| 2024-03-12 | 液体流量计 | ESCORT SENSORS GLOBAL POSITIONING SYSTEMS LLC | 新西兰 | $276 |
| 2023-08-30 | 液体流量计 | GILL SENSORS & CONTROLS LTD | 英国 | $884 |
| 2023-08-01 | 液体流量计 | ESCORT SENSORS PRIVATE LTD | 印度 | $138 |