Phu Hung Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA PHú HưNG
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109377621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W52GUV |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngách 95/89, phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, ngách 95/89, phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978798419 |
| 邮箱 | info@nhuaphuhung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.45M |
| 中国台湾 | 3 | $45.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestory Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $666.6K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Fujian Sinolong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $634.2K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Yueyang Gangtong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.7K | 初级形态聚酰胺、环氧树脂 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $32.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Avient Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.5K | 其他未硫化橡胶、聚碳酸酯 |
| GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.2K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | ABS共聚物、其他合成橡胶 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Jiangsu Ginar Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80 | 固体烧碱、二氯甲烷 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 初级形态聚酰胺 | YUEYANG GANGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-28 | 初级形态聚酰胺 | YUEYANG GANGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | YUEYANG GANGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | YUEYANG GANGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | YUEYANG GANGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | YUEYANG GANGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-03-23 | 初级形态聚酰胺 | BESTORY ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-03-16 | 初级形态聚酰胺 | BESTORY ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.4K |