Romina One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ROMINA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$9.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312493583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A6NND9 |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Số 385B/2P Đường Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ROMINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 385B/2P Đường Hậu Giang, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84837559177 |
| 邮箱 | romina3388@gmail.com |
| 传真 | 0837559177 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $7.8K |
| 巴拿马 | 1 | $687 |
| 德国 | 1 | $405 |
| 缅甸 | 1 | $320 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carmelo A. Jonelas | 越南 | 2 | $3.0K | 带骨冻猪肉、其他冷冻猪肉 |
| Chuetsu Spirit | 越南 | 1 | $1.6K | 去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
| Sein Phoenix | 越南 | 1 | $842 | 鲜鸡蛋、鲜马铃薯 |
| Ko Hyeyongtak | 越南 | 1 | $762 | 鲜鸡蛋、鲜马铃薯 |
| Ko Hyeyongtak | 巴拿马 | 1 | $687 | 鲜鸡蛋、鲜马铃薯 |
| Richard | 越南 | 1 | $548 | 其他冷冻猪肉、冷冻整鸡 |
| Rafael Batarilo | 德国 | 1 | $405 | 鲜番茄、其他芸苔属蔬菜 |
| Capt. Nyan Min | 缅甸 | 1 | $320 | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| TO: M.V GLORIOUS JASMINE | 越南 | 1 | $313 | 鲜鸡蛋、鲜马铃薯 |
| Lumosbog Rex Doblas | 越南 | 1 | $222 | 鲜鸡蛋、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 牙刷 | — | 越南 | $1 |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2025-05-19 | 零售清洁粉剂 | — | 越南 | $23 |
| 2025-05-19 | 鲜芹菜 | — | 越南 | $1 |
| 2025-05-19 | 矿泉水及汽水 | — | 越南 | $294 |
| 2025-05-19 | 甜饼干 | — | 越南 | $8 |
| 2025-05-19 | 混合坚果干果 | — | 越南 | $7 |
| 2025-05-19 | 洗发剂 | — | 越南 | $3 |
| 2025-05-19 | 皮肤清洁剂 | — | 越南 | $6 |
| 2025-05-19 | 口腔卫生产品 | — | 越南 | $2 |