Duc Phu Binh Science Resolution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Khoa Học Đức Phú Bình
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105868298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KG2PR4 |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | Số 34, Ngách 1/44, Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KHOA HỌC ĐỨC PHÚ BÌNH |
| 企业英文名称 | DUC PHU BINH SCIENCE RESOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, Ngách 1/44, Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02432216638 |
| 邮箱 | ducphubinh2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fangcheng Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $359.1K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| IN Display Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $356.0K | 非CRT电脑显示器、自动数据处理机处理部件 |
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $185.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Shenzhen Fangcheng Teaching Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.4K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Shenzhen Silman Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他功能机器、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-01-19 | 8471机器零件 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-11-10 | 8471机器零件 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-10 | 含CPU数据处理机 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-11-10 | 自动数据处理机处理部件 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |