Lien Hiep Machinery Manufacturing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHế TạO MáY LIêN HIệP
2
进口笔数
4
出口笔数
$59.1K
进口金额
$46.9K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-11-03
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109090315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANMVDF3 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Cụm 5, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY LIÊN HIỆP |
| 企业英文名称 | LIEN HIEP MACHINERY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84966036065 |
| 邮箱 | cokhilienhiep.vn@gmail.com |
| 官网 | www.cokhilienhiep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $59.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $31.8K |
| 越南 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha Waiesu Boueki | 日本 | 1 | $33.1K | 非数控镗铣床、360度挖掘机 |
| Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.0K | 卧式非数控车床、非数控铣床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raon Electric | 韩国 | 3 | $31.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Raon Electric | 越南 | 1 | $15.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他金属加工机床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 激光机床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $22.2K |
| 2025-11-21 | 金属切割锯 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-10-11 | 数控金属成形机 | KABUSHIKIKAISHA WAIESUBOUEKI | 日本 | $19.9K |
| 2024-10-11 | 其他工艺机床 | KABUSHIKIKAISHA WAIESUBOUEKI | 日本 | $13.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 越南 | $7.6K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $2.0K |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $5.5K |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $7.8K |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $2.3K |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $2.3K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $5.5K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $3.6K |