Glory Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

4
进口笔数
72
出口笔数
$162.7K
进口金额
$12.84M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $910.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $603.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $622.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $445.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110 · 1 笔出口 $162.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $155.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $910.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $603.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $622.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $445.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110 · 1 笔出口 $162.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $155.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700596880
企查查编码QVNCP15APP
成立日期2004-09-27
联系地址Số 199/F, tổ 4C, Khu phố 1, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG VINH.
企业英文名称GLORY CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 199/F, tổ 4C, Khu phố 1, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02743653368
邮箱bdsquangvinhd@gmail.com
传真02743653369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
841899制冷设备零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
842820气动升降机
8473408472机器零件
853810电气装置零件
850140单相交流电机
903289其他自动控制仪
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$155.3K
印度2$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度56$12.06M
斯里兰卡16$782.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚2$155.3K制冷设备零件、其他风扇
Growel Processors Pvt. Ltd.印度2$7.4K冷冻虾、泵及压缩机零件

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANDHYA MARINES LIMITED印度2$1.68M猫狗饲料、非活性酵母
Castle Rock Fisheries Pvt. Ltd.印度2$1.34M三聚磷酸钠、制冷设备零件
Devi Sea Foods Ltd.印度2$1.27M猫狗饲料、其他化学制剂
ALPHA MARINE LIMITED印度2$1.19M其他食品制剂、三聚磷酸钠
DEVI FISHERIES LIMITED印度4$869.1K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Vaisakhi Bio-Marine Private Ltd.印度2$855.0K虾及对虾、其他制冷设备
Global Sea Foods Pvt. Ltd.印度4$667.3K切片机零件、其他诊断试剂
Rupsha Fish Pvt. Ltd.印度10$560.0K制冷设备零件、其他制冷设备
KADER EXPORTS PRIVATE LIMITED印度10$162.2K三聚磷酸钠、塑料包装箱
GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡12$114.7K切片机零件、电热电阻器

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$39.9K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$3.2K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$5.8K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$28.7K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$39.9K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$3.2K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$28.7K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$5.8K
2026-01-07压力测量仪PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$110
2023-01-05泵及压缩机零件Growel Processors Pvt. Ltd.印度$3.7K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他离心泵GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$3.4K
2026-04-07单相交流电机GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$15.2K
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$53.1K
2026-04-07组合测量仪器GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$1.4K
2026-04-07其他电路开关装置GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$38
2026-04-07静止变流器GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$34
2026-04-07电力控制板GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$27.2K
2026-04-07单相交流电机GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$4.5K
2026-04-07同轴电缆GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$267
2026-04-07其他轴承GLOBAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$4.5K

相关企业 · 同类产品

Glory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →