Glory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
2
进口笔数
60
出口笔数
$7.4K
进口金额
$12.73M
出口金额
2023-01-05
最近进口
2026-02-18
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700596880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP15APP |
| 成立日期 | 2004-09-27 |
| 联系地址 | Số 199/F, tổ 4C, Khu phố 1, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG VINH. |
| 企业英文名称 | GLORY CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199/F, tổ 4C, Khu phố 1, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02743653368 |
| 邮箱 | bdsquangvinhd@gmail.com |
| 传真 | 02743653369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $12.06M |
| 斯里兰卡 | 4 | $667.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growel Processors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.4K | 冷冻虾、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandhya Marines Ltd. | 印度 | 2 | $1.68M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Castle Rock Fisheries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.34M | 三聚磷酸钠、制冷设备零件 |
| Devi Sea Foods Ltd. | 印度 | 2 | $1.27M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Alpha Marine Ltd. | 印度 | 2 | $1.19M | 其他食品制剂、三聚磷酸钠 |
| Devi Fisheries Ltd. | 印度 | 4 | $869.1K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| Vaisakhi Bio-Marine Private Ltd. | 印度 | 2 | $855.0K | 虾及对虾、其他制冷设备 |
| Global Sea Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $667.3K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $610.0K | 冷冻虾、其他制冷设备 |
| Rupsha Fish Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $560.0K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Kader Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $162.2K | 三聚磷酸钠、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 泵及压缩机零件 | GROWEL PROCESSORS PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2023-01-05 | 泵及压缩机零件 | GROWEL PROCESSORS PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-18 | 制冷设备零件 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-02-18 | 制冷设备零件 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $26.0K |
| 2026-02-18 | 其他制冷设备 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $86.0K |
| 2026-02-18 | 制冷设备零件 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $17.6K |
| 2026-02-18 | 其他制冷设备 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $37.0K |
| 2026-02-18 | 制冷设备零件 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2026-02-18 | 其他制冷设备 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $89.8K |
| 2026-02-18 | 其他制冷设备 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $240.0K |
| 2026-02-18 | 制冷设备零件 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-18 | 其他制冷设备 | RUPSHA FISH PRIVATE LTD | 印度 | $36.0K |