JV Yoshi Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Jv - Yoshi
40
进口笔数
23
出口笔数
$97.4K
进口金额
$107.6K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104573830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81JJTP1 |
| 成立日期 | 2010-04-13 |
| 联系地址 | 18 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT JV - YOSHI |
| 企业英文名称 | JV - YOSHI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435652753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381300 | 灭火产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $96.9K |
| 中国 | 1 | $300 |
| 芬兰 | 2 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $107.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatsuta Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 21 | $50.1K | 其他印刷品、灭火器 |
| Nabtesco Corporation | 日本 | 12 | $41.1K | 齿轮及变速器、人造身体部件 |
| Kanto Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| SIAM HATSUTA CO., LTD | 泰国 | 2 | $1.6K | 喷雾机零件、非液体温度计 |
| Hatsuta Seisakusho Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 灭火产品 |
| Jalo Helsinki Oy | 芬兰 | 1 | $135 | 灭火器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.8K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 4 | $17.7K | 其他钢铁制品、氮 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $912 | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非液体温度计 | SIAM HATSUTA CO., LTD | 日本 | $450 |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $6.7K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | SIAM HATSUTA CO., LTD | 日本 | $500 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | SIAM HATSUTA CO., LTD | 日本 | $700 |
| 2025-11-24 | 灭火器 | HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD. | 日本 | $400 |
| 2025-11-24 | 防冻制剂 | HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD. | 日本 | $350 |
| 2025-10-16 | 电力控制板 | HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD. | 日本 | $150 |
| 2025-09-12 | 电气信号装置 | HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2025-09-12 | 电力控制板 | HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD. | 日本 | $150 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 喷雾机零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 喷雾机零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-03-19 | 喷雾机零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-28 | 灭火器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $665 |
| 2025-11-28 | 灭火器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-24 | 灭火器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-24 | 灭火器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $665 |
| 2025-10-14 | 非液体温度计 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 其他原电池 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $187 |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |