JV Yoshi Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Jv - Yoshi

40
进口笔数
23
出口笔数
$97.4K
进口金额
$107.6K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.1K · 3 笔2023-12进口 $473 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-05进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150 · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-11进口 $750 · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.1K · 3 笔2023-12进口 $473 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-05进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150 · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-11进口 $750 · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104573830
企查查编码QVN81JJTP1
成立日期2010-04-13
联系地址18 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT JV - YOSHI
企业英文名称JV - YOSHI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435652753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842410灭火器
842490喷雾机零件
902519非液体温度计
382000防冻制剂
850680其他原电池
853110电气信号装置
853710电力控制板
848180阀门龙头
381300灭火产品

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
902519非液体温度计
850680其他原电池
853110电气信号装置
842410灭火器
853710电力控制板
381300灭火产品
848140安全阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$96.9K
中国1$300
芬兰2$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$107.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hatsuta Seisakusho Co., Ltd.日本21$50.1K其他印刷品、灭火器
Nabtesco Corporation日本12$41.1K齿轮及变速器、人造身体部件
Kanto Co., Ltd.日本3$4.1K塑料管件、阀门龙头
SIAM HATSUTA CO., LTD泰国2$1.6K喷雾机零件、非液体温度计
Hatsuta Seisakusho Co., Ltd.中国1$300灭火产品
Jalo Helsinki Oy芬兰1$135灭火器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南7$39.8K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南4$17.7K其他钢铁制品、氮
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南2$14.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南3$12.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南2$9.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南2$8.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.5K照相机零件、处理器及控制器
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$912烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18非液体温度计SIAM HATSUTA CO., LTD日本$450
2026-03-03非轻质石油NABTESCO CORP ORATION日本$6.7K
2026-03-03非轻质石油NABTESCO CORP ORATION日本$1.7K
2026-03-03喷雾机零件SIAM HATSUTA CO., LTD日本$500
2026-03-03喷雾机零件SIAM HATSUTA CO., LTD日本$700
2025-11-24灭火器HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD.日本$400
2025-11-24防冻制剂HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD.日本$350
2025-10-16电力控制板HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD.日本$150
2025-09-12电气信号装置HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD.日本$1.0K
2025-09-12电力控制板HATSUTA SEISAKUSHO CO.,LTD.日本$150

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25喷雾机零件RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-03-19喷雾机零件RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$863
2026-03-19喷雾机零件RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2025-11-28灭火器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$665
2025-11-28灭火器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$7.0K
2025-11-24灭火器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$7.0K
2025-11-24灭火器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$665
2025-10-14非液体温度计MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$1.1K
2025-10-14其他原电池MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$187
2025-10-14电力控制板MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

JV Yoshi Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →