VIET TIN MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT TíN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603562815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJGNPV0 |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số 54T/36, khu phố 8, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54T/36, khu phố 8, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84978713090 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | 12 | $6.8K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $105 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $200 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $825 |
| 2024-09-09 | 轴承座 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $33 |
| 2024-09-09 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $184 |
| 2024-09-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $123 |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $12 |
| 2024-08-06 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $129 |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $169 |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $61 |