HUY PHAT CHEMICALS & ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Và Công Nghệ Môi Trường Huy Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313296073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NU4RHM |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | 25/12, Đường TCH08, Khu Phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT CHEMICALS AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862552060 |
| 邮箱 | nhinty.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $22.5K |
| 中国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 2 | $21.9K | 其他离心泵、水净化机械 |
| ATLAS GRUP HAVUZ | 加拿大 | 1 | $9.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| ATLAS GRUP HAVUZ | 土耳其 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $666 | 其他离心泵、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 塑料家用制品 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $10 |
| 2025-10-10 | 塑料家用制品 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $42 |
| 2025-10-10 | 扫帚刷子 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $10 |
| 2025-10-10 | 其他离心泵 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $326 |
| 2025-10-10 | 其他铝制品 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $128 |
| 2025-10-10 | 其他泵和提升机 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $278 |
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $68 |
| 2025-10-10 | 其他塑料管材 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $410 |
| 2025-10-10 | 水净化机械 | ATLAS GRUP HAVUZ | 中国 | $2.0K |