Coolerplus Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Coolerplus
104
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801100609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN588V8GJ |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Số 4C Đoàn Kết, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU COOLERPLUS |
| 企业英文名称 | COOLERPLUS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4C Đoàn Kết, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 1900585839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $423.5K | 静止变流器、8471机器零件 |
| Grandex Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.5K | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
| Yuhoe Industry Ltd. | 中国 | 8 | $96.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
| CWAP Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.2K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Starwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.3K | 自动数据处理输入输出单元、其他硫化橡胶制品 |
| SNY Industry Ltd. | 中国 | 9 | $76.4K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Meizhou Jotenfe Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.8K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Dongguan Jituo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.1K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Guangzhou Herui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangzhou Liheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.6K | 自动数据处理输入输出单元、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 8471机器零件 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU LIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU LIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-19 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU LIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-19 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU LIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |