Vinastar Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT VINASTAR
7
进口笔数
0
出口笔数
$214.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S40PUS |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số 58 Phố Văn Giang (Đường 179), Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT VINASTAR |
| 企业英文名称 | VINASTAR TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Phố Văn Giang (Đường 179), Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0326703955 |
| 邮箱 | vinastar01.ql@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $214.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.3K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhongshan Dihan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 静止变流器、紫外线红外线灯 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2024-07-01 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-22 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2024-02-02 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-02-02 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-23 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-11-23 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-23 | 金属焊条 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-20 | 金属焊条 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-09-20 | 金属焊条 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |