Viet Sky Packaging Commercial & Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì VIệT SKY
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400852041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM736VUU |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Thôn Lục Liễu Trên, Xã Hợp Đức, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ VIỆT SKY |
| 企业英文名称 | VIET SKY PACKAGING COMMERCIAL AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lục Liễu Trên, Xã Phúc Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84372886984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 未装壳扬声器、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 瓦楞纸板 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $11 |
| 2024-04-25 | 非瓦楞折叠盒 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $55 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸板 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $8 |
| 2024-04-25 | 非瓦楞折叠盒 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $12 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸板 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $5 |
| 2024-04-25 | 非瓦楞折叠盒 | Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸板 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $12 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸板 | Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸板 | PRIME ACOUSTICS CO.,LTD | 越南 | $1 |
| 2024-04-25 | 非瓦楞折叠盒 | Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $11 |