Khoi Anh Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV KHôI ANH
5
进口笔数
58
出口笔数
$16.0K
进口金额
$211.3K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316540788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYASQUG2 |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 1/13Đ Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV KHÔI ANH |
| 企业英文名称 | KHOI ANH TM-DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844851 | 针织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.5K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $823 |
| 德国 | 1 | $119 |
| 泰国 | 1 | $56 |
| 新加坡 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $209.3K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shensai Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | V肋传动带(60-180cm)、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongyang Risheng Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他橡胶带、机器零件(非成圈) |
| YIWU BAIZHAN BAISHENG SEWING SUPPLIES MERCHANT | 中国香港 | 1 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、针织机零件 |
| SHENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他橡胶带、静止变流器 |
| Shenzhen Chuangsiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 电力控制板、其他橡胶带 |
| Shenzhen Chuangsiyuan Trading Co., Ltd. | 1 | $650 | 机器零件(非成圈) | |
| Yiwu Baizhan Baisheng Sewing Supplies Merchant | 中国 | 1 | $1 | 螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 28 | $150.4K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 29 | $58.9K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| Stylish H & A Inc | 日本 | 1 | $2.0K | 其他塑纺箱盒、棉制餐桌布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他橡胶带 | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-16 | 磁铁及零件 | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-01-16 | 机器零件(非成圈) | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-16 | 机器零件(非成圈) | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-16 | 机器零件(非成圈) | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-01-16 | 机器零件(非成圈) | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-01-16 | 机器零件(非成圈) | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-16 | 其他橡胶带 | DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $613 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $134 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $919 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $134 |
| 2026-04-21 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $124 |
| 2026-03-16 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $230 |