Khoi Anh Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 机器零件(非成圈)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM-DV KHôI ANH

5
进口笔数
58
出口笔数
$16.0K
进口金额
$211.3K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316540788
企查查编码QVNYASQUG2
成立日期2020-10-14
联系地址1/13Đ Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM-DV KHÔI ANH
企业英文名称KHOI ANH TM-DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844859机器零件(非成圈)
853710电力控制板
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
850440静止变流器
401031V肋传动带(60-180cm)
731816螺纹螺母
820890其他机器刀具
844851针织机零件

出口

HS 编码产品
844859机器零件(非成圈)
560130纺织絮胎
491199其他印刷品
854442带接头绝缘电线
392113聚氨酯泡沫塑料
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
401039其他橡胶带
560290处理毡呢
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$12.5K
日本2$2.4K
韩国1$823
德国1$119
泰国1$56
新加坡1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$209.3K
日本1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Shensai Trading Co., Ltd.日本1$5.7KV肋传动带(60-180cm)、非泡沫橡胶密封件
Dongyang Risheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国1$3.3K其他橡胶带、机器零件(非成圈)
YIWU BAIZHAN BAISHENG SEWING SUPPLIES MERCHANT中国香港1$2.7K非泡沫橡胶密封件、针织机零件
SHENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO LTD中国香港1$2.1K其他橡胶带、静止变流器
Shenzhen Chuangsiyuan Trading Co., Ltd.中国2$1.5K电力控制板、其他橡胶带
Shenzhen Chuangsiyuan Trading Co., Ltd.1$650机器零件(非成圈)
Yiwu Baizhan Baisheng Sewing Supplies Merchant中国1$1螺纹螺母

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南28$150.4K染色合成针织布、针织服装零件
Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd.越南29$58.9K其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒
Stylish H & A Inc日本1$2.0K其他塑纺箱盒、棉制餐桌布

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他橡胶带DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$875
2026-01-16滚珠轴承DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$99
2026-01-16磁铁及零件DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$215
2026-01-16机器零件(非成圈)DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$91
2026-01-16机器零件(非成圈)DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$91
2026-01-16滚珠轴承DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$99
2026-01-16机器零件(非成圈)DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$191
2026-01-16机器零件(非成圈)DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$51
2026-01-16机器零件(非成圈)DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$91
2026-01-16其他橡胶带DONGYANG RISHENG SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$613

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22螺纹螺母CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$48
2026-04-21滚珠轴承CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$134
2026-04-21滚珠轴承CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$153
2026-04-21机器零件(非成圈)CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$919
2026-04-21滚珠轴承CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$134
2026-04-21机器零件(非成圈)CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$1.1K
2026-04-21机器零件(非成圈)CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$2.3K
2026-04-21机器零件(非成圈)CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$124
2026-03-16机器零件(非成圈)CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$2.2K
2026-03-16机器零件(非成圈)CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$230

相关企业 · 同类产品

Khoi Anh Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →