QVN Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Qvn Vina

0
进口笔数
278
出口笔数
$0
进口金额
$15.67M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105832100
企查查编码QVNU9BDQUN
成立日期2012-03-22
联系地址Số 3 ngõ 258 Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QVN VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 ngõ 258 Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84436871041
邮箱qvnvina@gmail.com
传真436871041
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481720纸质卡片
490890非玻璃化转印纸
681490云母制品
391990自粘塑料片
491199其他印刷品
482090其他纸制文具
831000金属标牌
961000书写石板和板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南278$15.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南20$4.02M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南76$2.06M其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南43$67.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南46$56.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南9$36.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南11$35.5K其他塑料制品、通信设备零件
Seojin Auto Co., Ltd.越南25$31.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$11.2K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南7$8.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南11$7.2K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$188
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$239
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-28非玻璃化转印纸HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-28非玻璃化转印纸HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$188
2026-04-28云母制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2

相关企业 · 同类产品

QVN Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →