QVN Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Qvn Vina
0
进口笔数
278
出口笔数
$0
进口金额
$15.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105832100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9BDQUN |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 258 Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QVN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 258 Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84436871041 |
| 邮箱 | qvnvina@gmail.com |
| 传真 | 436871041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 278 | $15.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.02M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.06M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $67.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 46 | $56.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 9 | $36.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 11 | $35.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 25 | $31.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |