Tianshan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIANSHAN
21
进口笔数
0
出口笔数
$495.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702830092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RVEXTF |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 76, Tờ Bản đồ B4, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIANSHAN |
| 企业英文名称 | TIANSHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 76, Tờ Bản đồ B4, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84866677661 |
| 邮箱 | dghqgz@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $495.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $418.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 其他木工机床、牙科造型制剂 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $26.3K | 5-9mm中密纤维板、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 轴承零件 | Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-12 | 其他轴承 | Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-04-12 | 其他轴承 | Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-04-12 | 轴承零件 | Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-01-05 | 轴承零件 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2025-10-21 | 轴承零件 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-21 | 其他轴承 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2025-06-27 | 轴承零件 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2025-05-12 | 轴承零件 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2025-03-24 | 轴承零件 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |