HPI Forwarding & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và THươNG MạI HPI
30
进口笔数
0
出口笔数
$522.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317084792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6MEVD2 |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 454 Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ THƯƠNG MẠI HPI |
| 企业英文名称 | HPI FORWARDING AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 454 Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84372244736 |
| 邮箱 | thanhhungtran1004@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 071234 | 干香菇 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071233 | 干银耳 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $522.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $406.0K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.5K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
| Nanyang Mingrun Ecological Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 其他加工蘑菇 |
| Nanzhang County Yinong Ecological Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他加工蘑菇 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 3公斤以上绿茶 | XIANGYANG EVERGREEN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-04-01 | 3公斤以上绿茶 | XIANGYANG EVERGREEN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-03-21 | 3公斤以上绿茶 | Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2023-03-20 | 其他加工水果 | Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2023-03-18 | 干香菇 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-03-18 | 药用植物 | Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-18 | 其他干果 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $59.4K |
| 2023-03-18 | 干木耳 | Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2023-03-16 | 干银耳 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-03-16 | 干香菇 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $14.4K |