Thinh Thien Huy Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THịNH THIêN HUY
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$152.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702507798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMNJ2AS |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1673, tờ bản đồ số 34, khu TĐC MP III, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THỊNH THIÊN HUY |
| 企业英文名称 | THINH THIEN HUY TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1673, tờ bản đồ số 34, khu TĐC MP III, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84372507798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $152.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $149.8K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2025-11-20 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2025-11-20 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-10-14 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-14 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-09-16 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-16 | 木托盘 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $575 |