Duc An Phat Trade & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Đức An Phát
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$387.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300774537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXGCKM4 |
| 成立日期 | 2013-02-26 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Lại, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐỨC AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Lại, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84987629606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $387.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $169.5K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 33 | $144.6K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 木托盘 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 其他纸制品 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-17 | 其他纸制品 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-17 | 木托盘 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-25 | 木托盘 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 木托盘 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-15 | 其他纸制品 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |